Âm u
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tối tăm và gây cảm giác nặng nề.
Ví dụ:
Con đường vắng vẻ trong đêm tối trở nên âm u và đáng sợ.
Nghĩa: Tối tăm và gây cảm giác nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
- Căn phòng không có đèn nên rất âm u.
- Trời mưa to, mây đen kéo đến làm cảnh vật âm u.
- Khu rừng này trông thật âm u vào buổi chiều tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không khí âm u bao trùm ngôi nhà cổ, khiến ai cũng cảm thấy rờn rợn.
- Những đám mây xám xịt trôi lững lờ, báo hiệu một ngày âm u và buồn bã.
- Tâm trạng âm u của cô ấy khiến buổi gặp mặt trở nên nặng nề hơn.
3
Người trưởng thành
- Con đường vắng vẻ trong đêm tối trở nên âm u và đáng sợ.
- Đôi khi, những góc khuất trong tâm hồn cũng trở nên âm u, cần được soi sáng.
- Bầu không khí âm u của cuộc họp cho thấy những vấn đề nội bộ chưa được giải quyết.
- Dù cuộc sống có lúc âm u đến mấy, ta vẫn phải tìm thấy tia hy vọng để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tối tăm và gây cảm giác nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm u | Diễn tả không gian thiếu ánh sáng, tạo cảm giác buồn bã, nặng nề, thường mang sắc thái tiêu cực, văn chương hoặc trang trọng. Ví dụ: Con đường vắng vẻ trong đêm tối trở nên âm u và đáng sợ. |
| u ám | Trung tính, diễn tả sự tối tăm và buồn bã, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả cảnh vật, không gian. Ví dụ: Căn phòng trở nên u ám khi trời đổ mưa. |
| sáng sủa | Trung tính, diễn tả sự đầy đủ ánh sáng và không khí vui vẻ, tích cực, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Ngôi nhà mới rất sáng sủa và thoáng đãng. |
| tươi sáng | Tích cực, diễn tả sự rạng rỡ, đầy hy vọng, thường dùng để miêu tả tương lai, không gian hoặc tâm trạng. Ví dụ: Một tương lai tươi sáng đang chờ đợi phía trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc không gian, ví dụ như "trời âm u".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan hoặc tâm trạng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí hoặc tâm trạng, ví dụ như trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nặng nề, u ám, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả không gian hoặc tâm trạng có cảm giác nặng nề, tối tăm.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, chính xác như báo cáo khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ miêu tả thời tiết hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "u ám", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh gây cảm giác tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bầu trời âm u".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bầu trời, không gian) hoặc phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.
