Ảm đạm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thiếu ánh sáng và màu sắc, gợi lên sự buồn tẻ.
Ví dụ:
Căn nhà bỏ hoang lâu ngày trở nên ảm đạm, phủ đầy bụi thời gian.
2.
tính từ
Thiếu hẳn vẻ tươi vui, gợi cảm giác rất buồn.
Ví dụ:
Tin tức không vui từ quê nhà khiến cả buổi tối của anh ấy trở nên ảm đạm.
Nghĩa 1: Thiếu ánh sáng và màu sắc, gợi lên sự buồn tẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Căn phòng không có đèn nên rất ảm đạm.
- Bầu trời hôm nay xám xịt, trông thật ảm đạm.
- Khu vườn vắng người, cây cối khô héo nên trông ảm đạm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khung cảnh buổi chiều tà trên bãi biển vắng người mang một vẻ đẹp ảm đạm đến lạ.
- Những bức tường cũ kỹ và hành lang thiếu ánh sáng khiến ngôi trường trở nên ảm đạm trong những ngày nghỉ.
- Màn sương dày đặc bao phủ khắp nơi, tạo nên một không gian ảm đạm và tĩnh mịch.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà bỏ hoang lâu ngày trở nên ảm đạm, phủ đầy bụi thời gian.
- Dù có nhiều người qua lại, con phố cổ vẫn giữ một nét ảm đạm riêng biệt, như một bức tranh phai màu.
- Ánh đèn đường yếu ớt không đủ xua đi sự ảm đạm của đêm đông lạnh giá.
- Đôi khi, chính sự ảm đạm của một không gian lại khơi gợi những cảm xúc sâu lắng, khiến ta chiêm nghiệm nhiều hơn về cuộc sống.
Nghĩa 2: Thiếu hẳn vẻ tươi vui, gợi cảm giác rất buồn.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay bạn Lan buồn nên khuôn mặt bạn ấy trông ảm đạm.
- Cả lớp im lặng, không ai cười đùa nên không khí rất ảm đạm.
- Sau cơn mưa, khu vui chơi vắng vẻ, trông thật ảm đạm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kết quả thi không như mong đợi khiến tâm trạng của cô bé trở nên ảm đạm suốt cả tuần.
- Dù là ngày lễ, nhưng không khí trong gia đình vẫn ảm đạm vì mọi người đều có những nỗi lo riêng.
- Những câu chuyện buồn cứ thế nối tiếp nhau, khiến buổi gặp mặt trở nên ảm đạm và nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Tin tức không vui từ quê nhà khiến cả buổi tối của anh ấy trở nên ảm đạm.
- Nền kinh tế suy thoái đã phủ một bức màn ảm đạm lên thị trường lao động, khiến nhiều người lo lắng.
- Dù cố gắng che giấu, ánh mắt ảm đạm của cô ấy vẫn tố cáo nỗi buồn sâu kín trong lòng.
- Cuộc sống đôi khi có những giai đoạn ảm đạm, nhưng chính trong những khoảnh khắc đó, ta mới tìm thấy sức mạnh để vượt qua và trân trọng những tia sáng nhỏ nhoi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thiếu ánh sáng và màu sắc, gợi lên sự buồn tẻ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ảm đạm | Diễn tả sự thiếu thốn ánh sáng, màu sắc, tạo cảm giác u ám, buồn tẻ, thường dùng để miêu tả cảnh vật, không gian. Ví dụ: Căn nhà bỏ hoang lâu ngày trở nên ảm đạm, phủ đầy bụi thời gian. |
| u ám | Trung tính, diễn tả sự tối tăm, thiếu ánh sáng, thường dùng cho không gian, thời tiết. Ví dụ: Bầu trời u ám báo hiệu một cơn mưa lớn. |
| tối tăm | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu ánh sáng hoàn toàn, có thể gợi cảm giác đáng sợ hoặc khó khăn. Ví dụ: Căn phòng tối tăm không có lấy một tia nắng. |
| tươi sáng | Trung tính, diễn tả sự đầy đủ ánh sáng, màu sắc rực rỡ, thường dùng cho cảnh vật, tương lai. Ví dụ: Bức tranh mang màu sắc tươi sáng, tràn đầy sức sống. |
| rực rỡ | Tích cực, nhấn mạnh sự chói lọi, nổi bật của ánh sáng hoặc màu sắc. Ví dụ: Pháo hoa rực rỡ thắp sáng cả bầu trời đêm. |
Nghĩa 2: Thiếu hẳn vẻ tươi vui, gợi cảm giác rất buồn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ảm đạm | Diễn tả trạng thái tinh thần, không khí thiếu sự vui vẻ, hân hoan, mang nặng nỗi buồn, thường dùng cho tâm trạng, không khí, cuộc sống. Ví dụ: Tin tức không vui từ quê nhà khiến cả buổi tối của anh ấy trở nên ảm đạm. |
| buồn bã | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả cảm giác buồn rầu, không vui. Ví dụ: Cô ấy ngồi một mình, vẻ mặt buồn bã. |
| u sầu | Tiêu cực, mang sắc thái văn chương, diễn tả nỗi buồn sâu lắng, dai dẳng. Ví dụ: Nàng công chúa mang một nỗi u sầu khó tả. |
| vui vẻ | Tích cực, diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, phấn khởi, không có ưu phiền. Ví dụ: Mọi người đều rất vui vẻ trong bữa tiệc. |
| tươi vui | Tích cực, diễn tả sự rạng rỡ, tràn đầy sức sống và niềm vui, thường dùng cho không khí, gương mặt. Ví dụ: Không khí gia đình luôn tươi vui, ấm áp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, không gian hoặc tâm trạng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình hình kinh tế, xã hội hoặc các sự kiện không mấy khả quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí buồn bã, u ám trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, thiếu sức sống.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo không khí.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sức sống hoặc sự buồn bã của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết, không gian hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự buồn bã khác như "u ám", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong các văn bản cần sự khách quan.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khung cảnh ảm đạm", "bầu trời ảm đạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khung cảnh, bầu trời), phó từ (rất, khá) để tăng cường mức độ.
