Rực rỡ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có màu sắc tươi sáng đẹp đẽ và nổi bật hẳn lên, làm cho ai cũng phải chú ý.
Ví dụ:
Bình minh trên biển hiện lên với những gam màu rực rỡ, vẽ nên một khung cảnh tuyệt đẹp.
Nghĩa: Có màu sắc tươi sáng đẹp đẽ và nổi bật hẳn lên, làm cho ai cũng phải chú ý.
1
Học sinh tiểu học
- Bông hoa hồng đỏ thắm trông thật rực rỡ.
- Chiếc đèn lồng của bạn An có màu sắc rực rỡ.
- Ông mặt trời buổi sáng chiếu những tia nắng rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Màn pháo hoa đêm giao thừa bừng sáng cả bầu trời một cách rực rực rỡ.
- Những cánh bướm đủ màu sắc bay lượn tạo nên một bức tranh thiên nhiên rực rỡ.
- Bộ trang phục biểu diễn được thiết kế với những gam màu rực rỡ, giúp các vũ công nổi bật trên sân khấu.
3
Người trưởng thành
- Bình minh trên biển hiện lên với những gam màu rực rỡ, vẽ nên một khung cảnh tuyệt đẹp.
- Cuộc đời mỗi người là một bức tranh, và chúng ta có quyền tô điểm cho nó bằng những gam màu rực rỡ nhất.
- Dù thời gian có trôi đi, ký ức về những ngày tháng tuổi trẻ rực rỡ vẫn mãi in sâu trong tâm trí.
- Để tạo ấn tượng mạnh mẽ, cô ấy luôn chọn những phụ kiện có màu sắc rực rỡ, làm nổi bật phong cách riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có màu sắc tươi sáng đẹp đẽ và nổi bật hẳn lên, làm cho ai cũng phải chú ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rực rỡ | Mạnh mẽ, tích cực, thường dùng cho màu sắc, ánh sáng, hoặc sự kiện, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Bình minh trên biển hiện lên với những gam màu rực rỡ, vẽ nên một khung cảnh tuyệt đẹp. |
| chói lọi | Mạnh mẽ, diễn tả sự sáng chói đến mức gây ấn tượng mạnh, đôi khi hơi quá mức, trung tính đến tích cực. Ví dụ: Ánh đèn pha chói lọi làm tôi nheo mắt. |
| mờ nhạt | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự thiếu nổi bật, thiếu sức sống, không gây ấn tượng. Ví dụ: Màu sắc của bức tranh đã trở nên mờ nhạt theo thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của trang phục, cảnh vật, hoặc sự kiện nổi bật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc bình luận về nghệ thuật, thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi sáng, nổi bật, thường mang cảm xúc tích cực.
- Thích hợp cho văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật, thu hút của màu sắc hoặc sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "lộng lẫy" hay "sặc sỡ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về màu sắc hoặc đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rực rỡ như hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (màu sắc, ánh sáng), phó từ (rất, quá), hoặc các từ chỉ mức độ (hết sức, vô cùng).
