Lấp lánh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có ánh sáng phản chiếu tựa như sao sáng trên trời, không liên tục, nhưng đều đặn, vẻ sinh động.
Ví dụ:
Chiếc nhẫn lấp lánh dưới ánh đèn.
2.
động từ
Có ánh sáng phản chiếu tựa như sao sáng trên trời, không liên tục, nhưng đều đặn, vẻ sinh động.
Ví dụ:
Chiếc nhẫn lấp lánh dưới ánh đèn.
Nghĩa 1: Có ánh sáng phản chiếu tựa như sao sáng trên trời, không liên tục, nhưng đều đặn, vẻ sinh động.
1
Học sinh tiểu học
- Hạt sương trên lá lấp lánh dưới nắng sớm.
- Chiếc vòng của chị lấp lánh trên tay.
- Ngôi sao trên trời lấp lánh như đang nháy mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt hồ lấp lánh khi gió thổi, như rắc bụi bạc.
- Thành phố đêm nay lấp lánh ánh đèn, trông như bầu trời úp ngược.
- Bông tuyết rơi xuống mái tóc, lấp lánh dưới ánh đèn đường.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nhẫn lấp lánh dưới ánh đèn.
- Những ô cửa kính lấp lánh, phản chiếu nhịp sống vội vàng của phố xá.
- Giọt rượu lăn trên mép ly, lấp lánh một vệt ấm áp giữa buổi tối lạnh.
- Bờ biển về đêm lấp lánh như được khâu bằng chỉ bạc của trăng.
Nghĩa 2: Có ánh sáng phản chiếu tựa như sao sáng trên trời, không liên tục, nhưng đều đặn, vẻ sinh động.
1
Học sinh tiểu học
- Hạt sương trên lá lấp lánh dưới nắng sớm.
- Chiếc vòng của chị lấp lánh trên tay.
- Ngôi sao trên trời lấp lánh như đang nháy mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt hồ lấp lánh khi gió thổi, như rắc bụi bạc.
- Thành phố đêm nay lấp lánh ánh đèn, trông như bầu trời úp ngược.
- Bông tuyết rơi xuống mái tóc, lấp lánh dưới ánh đèn đường.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nhẫn lấp lánh dưới ánh đèn.
- Những ô cửa kính lấp lánh, phản chiếu nhịp sống vội vàng của phố xá.
- Giọt rượu lăn trên mép ly, lấp lánh một vệt ấm áp giữa buổi tối lạnh.
- Bờ biển về đêm lấp lánh như được khâu bằng chỉ bạc của trăng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có ánh sáng phản chiếu tựa như sao sáng trên trời, không liên tục, nhưng đều đặn, vẻ sinh động.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lấp lánh | Diễn tả ánh sáng phản chiếu không liên tục nhưng đều đặn, tạo vẻ đẹp sinh động, thường dùng cho vật nhỏ hoặc nhiều điểm sáng, trung tính. Ví dụ: Chiếc nhẫn lấp lánh dưới ánh đèn. |
| long lanh | Diễn tả ánh sáng trong trẻo, sáng rõ, thường gắn với sự tinh khiết, đẹp đẽ, trung tính. Ví dụ: Giọt sương long lanh trên lá. |
| long lanh | Diễn tả ánh sáng trong trẻo, sáng rõ, thường gắn với sự tinh khiết, đẹp đẽ, trung tính. Ví dụ: Giọt sương long lanh trên lá. |
| lóng lánh | Diễn tả ánh sáng phản chiếu mạnh, thường từ bề mặt kim loại, nước, có vẻ rực rỡ, trung tính. Ví dụ: Chiếc nhẫn vàng lóng lánh. |
| lóng lánh | Diễn tả ánh sáng phản chiếu mạnh, thường từ bề mặt kim loại, nước, có vẻ rực rỡ, trung tính. Ví dụ: Chiếc nhẫn vàng lóng lánh. |
| lung linh | Diễn tả ánh sáng huyền ảo, không ổn định, tạo cảm giác thơ mộng, lãng mạn, trung tính. Ví dụ: Ánh đèn lung linh trong đêm. |
| lung linh | Diễn tả ánh sáng huyền ảo, không ổn định, tạo cảm giác thơ mộng, lãng mạn, trung tính. Ví dụ: Ánh đèn lung linh trong đêm. |
| tối tăm | Diễn tả sự thiếu ánh sáng hoàn toàn hoặc rất ít, tạo cảm giác u ám, buồn bã, tiêu cực. Ví dụ: Con hẻm tối tăm. |
| tối tăm | Diễn tả sự thiếu ánh sáng hoàn toàn hoặc rất ít, tạo cảm giác u ám, buồn bã, tiêu cực. Ví dụ: Con hẻm tối tăm. |
| mờ mịt | Diễn tả sự không rõ ràng, thiếu sáng, thường do sương khói hoặc không khí, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Sương mù mờ mịt. |
| mờ mịt | Diễn tả sự không rõ ràng, thiếu sáng, thường do sương khói hoặc không khí, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Sương mù mờ mịt. |
| tối om | Diễn tả trạng thái hoàn toàn không có ánh sáng, rất tối, mạnh, trung tính. Ví dụ: Trong hang tối om. |
| tối om | Diễn tả trạng thái hoàn toàn không có ánh sáng, rất tối, mạnh, trung tính. Ví dụ: Trong hang tối om. |
Nghĩa 2: Có ánh sáng phản chiếu tựa như sao sáng trên trời, không liên tục, nhưng đều đặn, vẻ sinh động.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lấp lánh | Diễn tả ánh sáng phản chiếu không liên tục nhưng đều đặn, tạo vẻ đẹp sinh động, thường dùng cho vật nhỏ hoặc nhiều điểm sáng, trung tính. Ví dụ: Chiếc nhẫn lấp lánh dưới ánh đèn. |
| long lanh | Diễn tả ánh sáng trong trẻo, sáng rõ, thường gắn với sự tinh khiết, đẹp đẽ, trung tính. Ví dụ: Giọt sương long lanh trên lá. |
| long lanh | Diễn tả ánh sáng trong trẻo, sáng rõ, thường gắn với sự tinh khiết, đẹp đẽ, trung tính. Ví dụ: Giọt sương long lanh trên lá. |
| lóng lánh | Diễn tả ánh sáng phản chiếu mạnh, thường từ bề mặt kim loại, nước, có vẻ rực rỡ, trung tính. Ví dụ: Chiếc nhẫn vàng lóng lánh. |
| lóng lánh | Diễn tả ánh sáng phản chiếu mạnh, thường từ bề mặt kim loại, nước, có vẻ rực rỡ, trung tính. Ví dụ: Chiếc nhẫn vàng lóng lánh. |
| lung linh | Diễn tả ánh sáng huyền ảo, không ổn định, tạo cảm giác thơ mộng, lãng mạn, trung tính. Ví dụ: Ánh đèn lung linh trong đêm. |
| lung linh | Diễn tả ánh sáng huyền ảo, không ổn định, tạo cảm giác thơ mộng, lãng mạn, trung tính. Ví dụ: Ánh đèn lung linh trong đêm. |
| tối tăm | Diễn tả sự thiếu ánh sáng hoàn toàn hoặc rất ít, tạo cảm giác u ám, buồn bã, tiêu cực. Ví dụ: Con hẻm tối tăm. |
| tối tăm | Diễn tả sự thiếu ánh sáng hoàn toàn hoặc rất ít, tạo cảm giác u ám, buồn bã, tiêu cực. Ví dụ: Con hẻm tối tăm. |
| mờ mịt | Diễn tả sự không rõ ràng, thiếu sáng, thường do sương khói hoặc không khí, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Sương mù mờ mịt. |
| mờ mịt | Diễn tả sự không rõ ràng, thiếu sáng, thường do sương khói hoặc không khí, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Sương mù mờ mịt. |
| tối om | Diễn tả trạng thái hoàn toàn không có ánh sáng, rất tối, mạnh, trung tính. Ví dụ: Trong hang tối om. |
| tối om | Diễn tả trạng thái hoàn toàn không có ánh sáng, rất tối, mạnh, trung tính. Ví dụ: Trong hang tối om. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng của vật thể như nước, kim cương, hoặc ánh mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác lung linh, huyền ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lung linh, sinh động, thường mang lại cảm giác vui tươi, tích cực.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác lung linh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng để miêu tả ánh sáng, có thể thay thế bằng từ "lấp lóe" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lấp lóe" nhưng "lấp lánh" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản hành chính.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lấp lánh" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động phản chiếu ánh sáng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "ánh sao lấp lánh", "nước hồ lấp lánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật phát sáng (như "sao", "nước"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
