Sáng rực
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ánh sáng bừng lên, toả mạnh ra xung quanh.
Ví dụ:
Khung cửa sáng rực khi điện bật lại sau cơn mất điện.
Nghĩa: Có ánh sáng bừng lên, toả mạnh ra xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn đèn trong phòng sáng rực khi mẹ bật công tắc.
- Bầu trời sáng rực khi pháo hoa nổ tung.
- Ô cửa sổ sáng rực khi mặt trời lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường bỗng sáng rực dưới ánh đèn vừa bật cho buổi diễn văn nghệ.
- Màn hình sân khấu sáng rực, làm lấp lánh cả những lá cờ nhỏ trên tay chúng tôi.
- Con phố mưa còn ướt nhưng biển hiệu sáng rực, phản chiếu lấp loáng trên mặt đường.
3
Người trưởng thành
- Khung cửa sáng rực khi điện bật lại sau cơn mất điện.
- Thành phố sáng rực trong đêm, như một tấm bản đồ sao trải xuống mặt đất.
- Ánh đèn bệnh viện sáng rực mà lòng người nhà vẫn thấp thỏm đợi tin.
- Ngọn lửa trại sáng rực, gom người xa lạ lại gần nhau hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ánh sáng bừng lên, toả mạnh ra xung quanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sáng rực | mạnh, nhấn bừng sáng đột ngột/ráo riết; trung tính; khẩu ngữ–miêu tả Ví dụ: Khung cửa sáng rực khi điện bật lại sau cơn mất điện. |
| rực rỡ | mạnh, giàu hình ảnh; văn chương/miêu tả Ví dụ: Pháo hoa nổ, bầu trời rực rỡ. |
| chói loà | rất mạnh, gắt; cảm giác hơi khó chịu; khẩu ngữ–miêu tả Ví dụ: Đèn pha bật lên chói lòa. |
| loé sáng | mạnh, bừng lên nhanh; sắc thái đột ngột; miêu tả Ví dụ: Tia sét loé sáng cả thung lũng. |
| tối om | rất mạnh về độ tối; khẩu ngữ Ví dụ: Cúp điện, căn phòng tối om. |
| u tối | mạnh, gợi nét âm u; văn chương Ví dụ: Con hẻm u tối suốt đêm. |
| mờ mịt | trung tính–hơi tiêu cực; ánh sáng yếu, khó thấy; miêu tả Ví dụ: Sương dày, cảnh vật mờ mịt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng mạnh, rõ ràng, ví dụ như ánh đèn, ánh mặt trời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ về ánh sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, rõ ràng về ánh sáng.
- Thường thuộc phong cách miêu tả, nghệ thuật hơn là hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ mạnh và rõ của ánh sáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc liên quan đến ánh sáng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "sáng chói" hoặc "sáng lóa"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "sáng" và "rực" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "bầu trời sáng rực") hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Trời sáng rực").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bầu trời, ánh sáng) và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).
