Lộng lẫy

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đẹp rực rỡ, xa hoa và sang trọng.
Ví dụ: Không gian sảnh cưới được trang trí lộng lẫy.
Nghĩa: Đẹp rực rỡ, xa hoa và sang trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc váy của chị dâu trông lộng lẫy như bông hoa đang nở.
  • Sân khấu đêm liên hoan treo đèn màu, nhìn thật lộng lẫy.
  • Chú rể và cô dâu bước vào, ai cũng khen trang phục lộng lẫy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán phòng sáng đèn, rèm nhung đỏ khiến buổi biểu diễn trở nên lộng lẫy.
  • Trong ánh hoàng hôn, tòa lâu đài hiện lên lộng lẫy như trong truyện cổ.
  • Chỉ một chiếc trâm bạc tinh xảo cũng đủ làm mái tóc cô ấy thêm lộng lẫy.
3
Người trưởng thành
  • Không gian sảnh cưới được trang trí lộng lẫy.
  • Bộ đầm lộng lẫy ấy không chỉ khoe dáng mà còn kể câu chuyện về gu thẩm mỹ của chủ nhân.
  • Phố phường đêm lễ hội khoác lớp áo lộng lẫy, khiến những bước chân chậm lại để ngắm nhìn.
  • Anh nhận ra sự lộng lẫy của căn phòng đến từ ánh sáng khéo sắp đặt hơn là đồ đắt tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đẹp rực rỡ, xa hoa và sang trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lộng lẫy Mạnh mẽ, tích cực, trang trọng, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của vật thể, kiến trúc, trang phục hoặc cảnh tượng. Ví dụ: Không gian sảnh cưới được trang trí lộng lẫy.
tráng lệ Mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng cho kiến trúc, cảnh quan, sự kiện lớn. Ví dụ: Cung điện tráng lệ hiện ra trước mắt du khách.
giản dị Trung tính, tích cực, miêu tả sự đơn giản, không cầu kỳ, không phô trương. Ví dụ: Cô ấy chọn một bộ váy giản dị nhưng vẫn rất thanh lịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp nổi bật của một người hoặc sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện hoặc cảnh quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động và ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp nổi bật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ, nổi bật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung tính.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật, hiện tượng có tính chất đẹp đẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "rực rỡ" hay "lộng lẫy" có thể dùng thay thế nhưng mang sắc thái khác nhau.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm mất đi ý nghĩa mạnh mẽ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lộng lẫy", "quá lộng lẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
rực rỡ xa hoa sang trọng tráng lệ huy hoàng kiêu sa diễm lệ mỹ lệ lộng lẫy tuyệt đẹp