U tối

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Mờ tối, gợi lên sự buồn bã.
Ví dụ: Khung cảnh u tối của buổi chiều tà khiến lòng người chùng xuống.
2.
tính từ
Ngu dốt, tối tăm do bị kìm hãm.
Ví dụ: Xã hội sẽ không thể phát triển nếu còn tồn tại những tư duy u tối.
Nghĩa 1: Mờ tối, gợi lên sự buồn bã.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời u tối làm em thấy buồn ngủ.
  • Căn phòng u tối vì không có đèn.
  • Khu rừng u tối khiến bạn nhỏ sợ hãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không gian u tối của căn gác mái cũ gợi lên nhiều kỷ niệm đã phai mờ.
  • Bầu trời u tối trước cơn bão lớn báo hiệu một ngày đầy biến động.
  • Ánh mắt u tối của cô ấy chứa đựng nỗi niềm không thể nói thành lời.
3
Người trưởng thành
  • Khung cảnh u tối của buổi chiều tà khiến lòng người chùng xuống.
  • Những ngày mưa dầm dề thường mang đến cảm giác u tối, khiến tâm trạng dễ trở nên ủ dột.
  • Dù cuộc sống đôi khi có những góc khuất u tối, ta vẫn phải tìm thấy ánh sáng hy vọng để bước tiếp.
  • Bức tranh của họa sĩ khắc họa một thế giới nội tâm u tối, đầy những trăn trở và suy tư.
Nghĩa 2: Ngu dốt, tối tăm do bị kìm hãm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không chịu học nên kiến thức còn u tối.
  • Vì không được đi học, nhiều người dân ở vùng xa còn u tối.
  • Đừng để đầu óc u tối, hãy đọc sách mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tư tưởng u tối của một số người đã cản trở sự phát triển của cộng đồng.
  • Việc thiếu tiếp cận thông tin khiến nhiều vùng quê vẫn còn trong tình trạng u tối về kiến thức.
  • Chúng ta cần phải đấu tranh chống lại những hủ tục u tối để xây dựng một xã hội tiến bộ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Xã hội sẽ không thể phát triển nếu còn tồn tại những tư duy u tối.
  • Sự kìm hãm giáo dục trong quá khứ đã đẩy nhiều thế hệ vào tình trạng u tối về nhận thức.
  • Vượt qua sự u tối của định kiến là một hành trình dài đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì.
  • Một nền văn hóa u tối sẽ khó lòng sản sinh ra những giá trị nhân văn sâu sắc và bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mờ tối, gợi lên sự buồn bã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
u tối Diễn tả không gian thiếu ánh sáng, kèm theo cảm giác buồn bã, ảm đạm. Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả tâm trạng. Ví dụ: Khung cảnh u tối của buổi chiều tà khiến lòng người chùng xuống.
âm u Trung tính đến tiêu cực nhẹ, văn chương. Diễn tả sự tối tăm, lạnh lẽo, gợi cảm giác buồn bã, rợn người. Ví dụ: Căn nhà hoang vắng trở nên âm u hơn khi màn đêm buông xuống.
tăm tối Tiêu cực mạnh, văn chương. Diễn tả sự tối tăm hoàn toàn, thường đi kèm cảm giác tuyệt vọng, không lối thoát. Ví dụ: Tương lai của anh ta chìm trong sự tăm tối sau biến cố đó.
sáng sủa Tích cực, trung tính. Diễn tả sự đủ ánh sáng, sạch sẽ, thường mang lại cảm giác dễ chịu, vui vẻ. Ví dụ: Căn phòng mới được sơn lại trông thật sáng sủa.
tươi sáng Tích cực mạnh, văn chương. Diễn tả sự rạng rỡ, đầy ánh sáng và hy vọng, đối lập với sự buồn bã, ảm đạm. Ví dụ: Nụ cười tươi sáng của cô bé làm bừng sáng cả căn phòng.
Nghĩa 2: Ngu dốt, tối tăm do bị kìm hãm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
u tối Diễn tả tình trạng thiếu hiểu biết, lạc hậu do không được tiếp cận kiến thức hoặc bị hạn chế phát triển. Mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Xã hội sẽ không thể phát triển nếu còn tồn tại những tư duy u tối.
lạc hậu Tiêu cực, trung tính. Diễn tả tình trạng chậm tiến, không theo kịp sự phát triển chung về kiến thức, tư tưởng. Ví dụ: Những tư tưởng lạc hậu cần được loại bỏ để xã hội phát triển.
ngu dốt Tiêu cực mạnh, phê phán. Diễn tả sự thiếu hiểu biết trầm trọng, kém thông minh. Ví dụ: Sự ngu dốt có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
tối tăm Tiêu cực, văn chương. Diễn tả sự thiếu hiểu biết, lạc hậu về mặt tư tưởng, kiến thức, thường do bị kìm hãm. Ví dụ: Người dân ở vùng đó vẫn còn sống trong cảnh tối tăm về kiến thức.
tiến bộ Tích cực, trung tính. Diễn tả sự phát triển, cải thiện về mặt kiến thức, tư tưởng, xã hội. Ví dụ: Xã hội ngày càng tiến bộ nhờ vào giáo dục.
văn minh Tích cực, trang trọng. Diễn tả trình độ phát triển cao về văn hóa, xã hội, kiến thức. Ví dụ: Một quốc gia văn minh luôn coi trọng giáo dục.
sáng suốt Tích cực, trang trọng. Diễn tả sự minh mẫn, có khả năng nhận thức và hiểu biết rõ ràng, đúng đắn. Ví dụ: Anh ấy luôn đưa ra những quyết định sáng suốt trong công việc.
thông thái Tích cực, trang trọng. Diễn tả sự hiểu biết rộng, sâu sắc, uyên bác. Ví dụ: Vị giáo sư già là một người thông thái, được nhiều người kính trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tối tăm" hoặc "buồn bã" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả tình trạng xã hội hoặc tâm trạng con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí buồn bã, ảm đạm trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự buồn bã hoặc tình trạng kém phát triển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tối tăm" khi chỉ sự thiếu ánh sáng.
  • Khác biệt với "u ám" ở chỗ "u tối" nhấn mạnh sự kìm hãm hoặc ngu dốt.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất u tối", "không u tối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc danh từ chỉ sự vật, hiện tượng (bầu trời, tâm trạng).