Sáng suốt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng nhận thức rõ ràng và giải quyết vấn đề đúng đắn, không sai lầm.
Ví dụ:
Nhờ có sự sáng suốt của anh ấy mà mọi việc được giải quyết êm đẹp.
Nghĩa: Có khả năng nhận thức rõ ràng và giải quyết vấn đề đúng đắn, không sai lầm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ em luôn sáng suốt khi dạy em học bài.
- Cô giáo sáng suốt giúp chúng em hiểu bài toán khó.
- Ông nội rất sáng suốt, ông luôn cho em lời khuyên hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để đưa ra quyết định quan trọng, chúng ta cần giữ một cái đầu sáng suốt.
- Dù gặp nhiều áp lực, anh ấy vẫn giữ được sự sáng suốt để hoàn thành tốt công việc.
- Một người lãnh đạo sáng suốt sẽ biết cách lắng nghe và đưa ra hướng đi đúng đắn cho tập thể.
3
Người trưởng thành
- Nhờ có sự sáng suốt của anh ấy mà mọi việc được giải quyết êm đẹp.
- Giữa bộn bề cuộc sống, giữ được tâm trí sáng suốt là một thử thách không nhỏ.
- Quyết định đầu tư lần này đòi hỏi tầm nhìn sáng suốt và sự phân tích kỹ lưỡng.
- Chỉ khi tâm hồn tĩnh lặng, con người mới có thể đạt đến trạng thái sáng suốt để nhìn nhận vạn vật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng nhận thức rõ ràng và giải quyết vấn đề đúng đắn, không sai lầm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sáng suốt | Thể hiện sự minh mẫn, có khả năng suy nghĩ và hành động đúng đắn, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá trí tuệ, quyết định. Mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Nhờ có sự sáng suốt của anh ấy mà mọi việc được giải quyết êm đẹp. |
| minh mẫn | Trung tính, thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần tỉnh táo, không lú lẫn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Ví dụ: Ông cụ vẫn rất minh mẫn dù đã ngoài 90. |
| mê muội | Tiêu cực, chỉ sự u mê, thiếu hiểu biết, không có khả năng nhận thức đúng đắn. Ví dụ: Anh ta đã hành động một cách mê muội. |
| u mê | Tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết, không có khả năng nhận thức đúng đắn, thường do bị lừa dối hoặc cố chấp. Ví dụ: Cô ấy vẫn u mê tin vào những lời đường mật. |
| lú lẫn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ trạng thái tinh thần không còn rõ ràng, hay quên, nhầm lẫn, thường do tuổi tác hoặc bệnh tật. Ví dụ: Đôi khi bà cụ có vẻ lú lẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi khả năng phán đoán của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả quyết định hoặc nhận định có cơ sở và hợp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả nhân vật có trí tuệ hoặc tầm nhìn xa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao trí tuệ.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thông minh và khả năng phán đoán đúng đắn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh trí tuệ.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khôn ngoan" nhưng "sáng suốt" nhấn mạnh vào khả năng nhận thức rõ ràng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sáng suốt", "cực kỳ sáng suốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "quyết định sáng suốt".
