Tỉnh táo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo.
2.
tính từ
Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm.
Ví dụ:
Trong cuộc họp, tôi giữ thái độ tỉnh táo trước ý kiến trái chiều.
Nghĩa 1: Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em uống nước mát để tỉnh táo và làm bài.
- Bạn rửa mặt buổi sáng cho tỉnh táo.
- Cô thức dậy sớm, mở cửa sổ, thấy người tỉnh táo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngủ đủ giấc giúp cơ thể tỉnh táo suốt buổi học.
- Gió lạnh lùa qua, tôi bỗng tỉnh táo hẳn.
- Sau khi chạy vài vòng khởi động, đầu óc thấy tỉnh táo hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo.
- Giữa ca đêm, anh bật nhạc nhẹ cho đầu óc tỉnh táo.
- Cơn mưa sớm quất vào mặt, làm tôi tỉnh táo như vừa được khởi động lại.
- Có những buổi sáng chỉ cần ánh nắng hắt vào là người tự nhiên tỉnh táo.
Nghĩa 2: Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tỉnh táo nên không tin lời rủ rê xấu.
- Gặp chuyện rối, cô vẫn tỉnh táo để giải quyết.
- Em tỉnh táo chọn cách xin lỗi khi lỡ làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa tin đồn lan nhanh, cậu ấy tỉnh táo kiểm chứng trước khi tin.
- Đội trưởng tỉnh táo thay đổi chiến thuật khi trận đấu căng thẳng.
- Đứng trước áp lực điểm số, mình cố giữ đầu óc tỉnh táo để lên kế hoạch học.
3
Người trưởng thành
- Trong cuộc họp, tôi giữ thái độ tỉnh táo trước ý kiến trái chiều.
- Cảm xúc dâng cao dễ làm ta lạc hướng; tỉnh táo là chiếc phanh cần thiết.
- Khi đàm phán, anh ấy tỉnh táo tách dữ kiện khỏi suy đoán.
- Giữa dòng cảm xúc hỗn độn, một phút tỉnh táo cũng đủ xoay chuyển quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ hoặc nhắc nhở ai đó giữ sự minh mẫn, đặc biệt khi họ đang mệt mỏi hoặc căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần cần thiết trong các tình huống đòi hỏi sự tập trung và quyết đoán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật trong các tình huống căng thẳng hoặc quyết định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự minh mẫn, sáng suốt và khả năng kiểm soát cảm xúc.
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ đầu óc sáng suốt trong các tình huống khó khăn.
- Tránh dùng khi không cần nhấn mạnh đến trạng thái tinh thần, có thể thay bằng từ "tỉnh" nếu chỉ muốn nói về trạng thái không buồn ngủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tỉnh" khi chỉ muốn nói về trạng thái không buồn ngủ, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "bình tĩnh" ở chỗ "tỉnh táo" nhấn mạnh vào sự minh mẫn, trong khi "bình tĩnh" nhấn mạnh vào sự không hoảng loạn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tỉnh táo", "không tỉnh táo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá, không) và danh từ chỉ người (người, anh, chị).
