Ngủ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái ý thức tạm ngừng, bắp thịt dãn mềm, các hoạt động hô hấp, tuần hoàn chậm lại, toàn bộ cơ thể được nghỉ ngơi (một trạng thái sinh lí thường có tính chất chu kì theo ngày đêm).
Ví dụ: Tôi đi ngủ ngay khi công việc xong.
2.
động từ
(Động, thực vật) ở trạng thái giảm hẳn hoạt động và phát triển trong một thời gian.
3.
động từ
Ăn nằm, chung chạ về xác thịt.
Nghĩa 1: Ở trạng thái ý thức tạm ngừng, bắp thịt dãn mềm, các hoạt động hô hấp, tuần hoàn chậm lại, toàn bộ cơ thể được nghỉ ngơi (một trạng thái sinh lí thường có tính chất chu kì theo ngày đêm).
1
Học sinh tiểu học
  • Em đi ngủ sớm để sáng mai dậy khỏe.
  • Mẹ kéo chăn cho bé ngủ ngon.
  • Con mèo cuộn tròn trên ghế và ngủ im lìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tắt điện thoại đi để não được nghỉ và dễ ngủ hơn.
  • Sau buổi lao động, cả lớp về nhà ngủ một giấc thật sâu.
  • Đêm mưa rì rầm, mình ngủ ngon như được ru.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi ngủ ngay khi công việc xong.
  • Có những đêm trằn trọc, tôi chỉ mong được ngủ để trốn khỏi mớ suy nghĩ rối bời.
  • Ngủ đủ không phải xa xỉ, mà là kỷ luật với chính cơ thể.
  • Đặt lưng xuống, nghe nhịp thở chậm lại, tôi biết mình đã kịp ngủ trước khi ngày khép lại.
Nghĩa 2: (Động, thực vật) ở trạng thái giảm hẳn hoạt động và phát triển trong một thời gian.
Nghĩa 3: Ăn nằm, chung chạ về xác thịt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái nghỉ ngơi của con người vào ban đêm hoặc khi mệt mỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các nghiên cứu về giấc ngủ hoặc các hiện tượng sinh lý liên quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự yên bình hoặc sự tạm ngừng hoạt động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sinh lý học hoặc sinh học thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong một số trường hợp, có thể mang nghĩa bóng hoặc ẩn dụ trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của con người hoặc động thực vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi có nghĩa liên quan đến quan hệ xác thịt.
  • Có thể thay thế bằng từ "nghỉ ngơi" khi muốn nhấn mạnh sự thư giãn mà không chỉ rõ trạng thái ngủ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nghỉ ngơi" hoặc "thư giãn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi từ này có nghĩa liên quan đến quan hệ xác thịt.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ngủ", "ngủ say".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "đang", "sẽ"), danh từ (như "giấc", "ngày"), và tính từ (như "say", "ngon").