Thức
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Thứ, món (thường là đồ ăn, mặc), nói chung.
Ví dụ:
Cửa tiệm phục vụ đủ thức ăn uống cho khách qua đường.
2.
động từ
Ở trạng thái không ngủ, chưa ngủ, trong thời gian thông thường dùng để ngủ.
3.
động từ
Tỉnh dậy hoặc làm cho tỉnh dậy, không ở trạng thái ngủ nữa.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Thứ, món (thường là đồ ăn, mặc), nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày Tết, mẹ bày nhiều thức bánh mứt trên bàn.
- Trong tủ có đủ thức áo ấm cho cả nhà.
- Bữa trưa có vài thức rau, thịt rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nhỏ mà lại có đủ thức ăn vặt khiến tụi mình mê tít.
- Cửa hàng mới nhập nhiều thức áo mùa thu, màu nào cũng hợp mắt.
- Thầy dặn mang theo vài thức nhẹ để ăn giữa giờ tham quan.
3
Người trưởng thành
- Cửa tiệm phục vụ đủ thức ăn uống cho khách qua đường.
- Trong vali, chị chỉ chọn vài thức mặc gọn gàng, dễ phối để đi công tác.
- Chợ chiều tấp nập, những thức tươi như rau, cá nhanh chóng hết veo.
- Anh thích những thức giản dị: bát canh chua, dĩa cá kho, hơn là mâm cao cỗ đầy.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không ngủ, chưa ngủ, trong thời gian thông thường dùng để ngủ.
Nghĩa 3: Tỉnh dậy hoặc làm cho tỉnh dậy, không ở trạng thái ngủ nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Thứ, món (thường là đồ ăn, mặc), nói chung.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không ngủ, chưa ngủ, trong thời gian thông thường dùng để ngủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 3: Tỉnh dậy hoặc làm cho tỉnh dậy, không ở trạng thái ngủ nữa.
Từ đồng nghĩa:
tỉnh dậy đánh thức
Từ trái nghĩa:
đi ngủ ru ngủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thức | Trung tính, miêu tả hành động thức dậy hoặc làm cho thức dậy. Ví dụ: |
| tỉnh dậy | Trung tính, miêu tả hành động thoát khỏi trạng thái ngủ. Ví dụ: Cô ấy tỉnh dậy lúc 6 giờ sáng. |
| đánh thức | Trung tính, miêu tả hành động làm cho người khác thoát khỏi trạng thái ngủ. Ví dụ: Tiếng chuông báo thức đánh thức tôi dậy. |
| đi ngủ | Trung tính, miêu tả hành động bắt đầu trạng thái ngủ. Ví dụ: Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy đi ngủ sớm. |
| ru ngủ | Trung tính, miêu tả hành động làm cho người khác chìm vào giấc ngủ. Ví dụ: Mẹ ru con ngủ bằng những lời hát êm ái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái không ngủ hoặc tỉnh dậy, ví dụ: "Tôi thức cả đêm để học bài."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến giấc ngủ hoặc nghiên cứu về giấc ngủ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến sự tỉnh thức, ví dụ: "Thức giấc giữa đêm, lòng bồi hồi nhớ quê."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không ngủ hoặc tỉnh dậy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh khoảng thời gian không ngủ, ví dụ: "thức khuya".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thức" nghĩa là món ăn, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng "thức" để chỉ trạng thái tỉnh táo trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao, thay vào đó có thể dùng "tỉnh táo".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc trạng thái, ví dụ: "thức dậy", "thức đêm".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (ngon, lạ). Động từ: Kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ), bổ ngữ (dậy, ngủ).
