Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả, lá có răng nhỏ, hoa màu trắng, quả chín màu vàng lục, có lòng mịn, vị chua.
Ví dụ: Hàng rào sau nhà tôi có một cây mơ cổ thụ.
2.
danh từ
Cây leo mọc hoang, lá có lòng ở cả hai mặt, mùi hôi, thường dùng để chữa kiết lị.
3.
động từ
Thấy trong khi ngủ người hay việc mà thường ngày có thể nghĩ tới.
Ví dụ: Đêm qua tôi mơ thấy gương mặt đã lâu không gặp.
4.
động từ
(kng.). Tưởng tượng và mong ước (những điều tốt đẹp cho mình).
Nghĩa 1: Cây ăn quả, lá có răng nhỏ, hoa màu trắng, quả chín màu vàng lục, có lòng mịn, vị chua.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn nhà em có cây mơ trĩu quả.
  • Quả mơ chín có màu vàng xanh và vị chua.
  • Mẹ ngâm mơ làm siro uống mùa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây mơ ra hoa trắng vào cuối xuân, nhìn rất dịu mắt.
  • Mùa hạ đến, bà hái mơ để làm ô mai.
  • Vị chua của mơ khiến ly nước giải khát thêm dậy mùi.
3
Người trưởng thành
  • Hàng rào sau nhà tôi có một cây mơ cổ thụ.
  • Ô mai mơ gói vị tuổi thơ, mỗi lát là một vệt nắng chua dịu trên đầu lưỡi.
  • Trong chiều mưa, chén trà nóng bên đĩa mơ sấy khiến câu chuyện mềm đi.
  • Tôi thích mùi hoa mơ lặng lẽ, như lời chào nhỏ của cuối xuân.
Nghĩa 2: Cây leo mọc hoang, lá có lòng ở cả hai mặt, mùi hôi, thường dùng để chữa kiết lị.
Nghĩa 3: Thấy trong khi ngủ người hay việc mà thường ngày có thể nghĩ tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua em mơ thấy mình đi lạc vào công viên.
  • Bạn Nam kể mơ thấy con chó nhỏ chạy theo.
  • Em giật mình tỉnh dậy vì mơ thấy tiếng sấm to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm thi, tôi mơ mình quên bút giữa sân trường.
  • Có những đêm dài, tôi mơ về mái nhà ở xa.
  • Tỉnh dậy từ một giấc mơ vui, tôi thấy lòng nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua tôi mơ thấy gương mặt đã lâu không gặp.
  • Giấc mơ đôi khi nối lại những điều ngày thường ta bỏ quên.
  • Có những giấc mơ trôi qua như khói, chỉ còn dư vị mơ hồ trên gối.
  • Tôi học cách mỉm cười với cả cơn mơ xấu, như chào một vị khách sớm rời đi.
Nghĩa 4: (kng.). Tưởng tượng và mong ước (những điều tốt đẹp cho mình).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây ăn quả, lá có răng nhỏ, hoa màu trắng, quả chín màu vàng lục, có lòng mịn, vị chua.
Nghĩa 2: Cây leo mọc hoang, lá có lòng ở cả hai mặt, mùi hôi, thường dùng để chữa kiết lị.
Nghĩa 3: Thấy trong khi ngủ người hay việc mà thường ngày có thể nghĩ tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả hành động thấy hình ảnh, sự việc trong giấc ngủ, mang tính trung tính. Ví dụ: Đêm qua tôi mơ thấy gương mặt đã lâu không gặp.
chiêm bao Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Đêm qua tôi chiêm bao thấy mình bay lượn trên bầu trời.
Nghĩa 4: (kng.). Tưởng tượng và mong ước (những điều tốt đẹp cho mình).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả sự tưởng tượng và mong muốn những điều tốt đẹp, thường mang tính tích cực, khẩu ngữ. Ví dụ:
mơ ước Trung tính, nhấn mạnh sự mong muốn và tưởng tượng. Ví dụ: Anh ấy mơ ước có một ngôi nhà nhỏ ven biển.
mong ước Trung tính, thể hiện sự ao ước và hy vọng. Ví dụ: Cô bé mong ước được gặp thần tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tưởng tượng hoặc mong ước, ví dụ như "mơ ước".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả giấc mơ hoặc trong các bài viết về thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc tượng trưng cho khát vọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, mơ mộng khi dùng trong văn chương.
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trang trọng hơn khi xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự tưởng tượng hoặc khát vọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và thực tế.
  • Có thể thay thế bằng từ "ước mơ" khi muốn nhấn mạnh khát vọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mơ" chỉ cây hoặc quả mơ trong thực vật học.
  • Khác biệt với "mộng" ở chỗ "mơ" thường mang tính cá nhân và chủ quan hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau của từ "mơ".
1
Chức năng ngữ pháp
"Mơ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mơ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mơ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "mơ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mơ thấy", "mơ ước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mơ" thường kết hợp với các tính từ (như "chua", "ngọt") hoặc lượng từ (như "một quả"). Khi là động từ, "mơ" thường đi kèm với các phó từ chỉ thời gian (như "đã", "đang") hoặc các danh từ chỉ đối tượng (như "giấc mơ").