Đào

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả hoặc làm cảnh, cùng họ với lê, mận, hoa màu hồng, quả hình tim có lông mượt.
2.
tính từ
(vch). Có màu hồng hoặc màu đỏ tươi.
3.
danh từ
(ph). (Cây) roi.
4.
danh từ
(cũ). Diễn viên nữ trong các ngành sân khấu, điện ảnh (hàm ý coi thường).
5.
động từ
Lấy lên một khối lượng đất đá để tạo thành một chỗ trống hoặc để tìm lấy vật gì ở dưới lòng đất.
6.
động từ
(kng; dùng trong câu có ý phủ định). Tìm, kiếm được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "đào đất" hoặc "tìm kiếm" một cách hài hước hoặc mỉa mai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các hoạt động liên quan đến nông nghiệp hoặc xây dựng, ít phổ biến trong văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca để chỉ hoa đào, biểu tượng của mùa xuân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành xây dựng, địa chất để chỉ hành động khai thác đất đá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Trong văn chương, từ "đào" thường mang sắc thái lãng mạn, gợi nhớ đến mùa xuân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể như "đào đất" hoặc "đào hoa" trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng từ này để chỉ diễn viên nữ trong ngữ cảnh hiện đại vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Trong ngữ cảnh phủ định, "đào" có thể mang nghĩa tìm kiếm khó khăn, không thành công.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đào" chỉ hoa hoặc hành động, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Khác biệt với từ "tìm" ở chỗ "đào" thường chỉ hành động tìm kiếm có tính chất vật lý hơn.
  • Chú ý sắc thái mỉa mai khi dùng trong câu phủ định, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đào" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là động từ, nó làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đào" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ "đào" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; tính từ "đào" thường đứng sau danh từ; động từ "đào" thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "cây đào"), cụm tính từ (ví dụ: "màu đào"), hoặc cụm động từ (ví dụ: "đào đất").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "đào" thường đi kèm với lượng từ (ví dụ: "một cây đào"), tính từ "đào" thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "màu đào"), động từ "đào" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: "đào hố").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới