Quất
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái bị teo lại, nhỏ hẳn đi do khô héo hoặc gầy mòn.
Ví dụ:
Cành hồng thiếu tưới, nụ quất lại trông buồn bã.
2.
danh từ
Cây nhỡ thuộc họ cam quýt, quả tròn nhỏ mọc chi chít, vỏ mịn màu vàng đỏ khi chín, trồng làm cảnh và lấy quả làm mứt.
Ví dụ:
Sân nhỏ sáng bừng nhờ chậu quất trĩu quả.
3.
động từ
Vụt bằng roi hoặc bằng dây cứng.
Ví dụ:
Cơn gió biển quất từng nhát mặn chát vào mặt.
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị teo lại, nhỏ hẳn đi do khô héo hoặc gầy mòn.
1
Học sinh tiểu học
- Lá rau để quên ngoài nắng bị quất lại.
- Quả nho héo mấy hôm nên quất nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt nắng gắt, mấy luống hoa thiếu nước nên cánh hoa quất lại nhìn xót xa.
- Quả táo không bọc kín mất nước, vỏ nhanh chóng nhăn và quất đi.
- Cơn bệnh kéo dài khiến đôi má bạn ấy quất hẳn, nhìn gầy gò hơn.
3
Người trưởng thành
- Cành hồng thiếu tưới, nụ quất lại trông buồn bã.
- Qua mùa hạn, bắp chân của người chạy đường dài quất đi thấy rõ, chỉ còn gân guốc.
- Mấy củ hành treo gác bếp lâu ngày, vỏ khô lăn tăn, củ quất nhỏ bằng nắm tay con nít.
- Một mùa lao lực, gương mặt chị quất lại, ánh mắt vẫn sáng nhưng bờ vai thì mỏng đi.
Nghĩa 2: Cây nhỡ thuộc họ cam quýt, quả tròn nhỏ mọc chi chít, vỏ mịn màu vàng đỏ khi chín, trồng làm cảnh và lấy quả làm mứt.
1
Học sinh tiểu học
- Tết, nhà em bày một chậu quất đầy quả vàng ươm.
- Cô chỉ cho em quả quất chín có mùi thơm dịu.
- Bố hái vài quả quất để mẹ làm mứt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chậu quất đặt nơi hiên như gom cả nắng chiều vào từng quả lấp lánh.
- Bà bảo quất sai quả là điềm tốt, nhìn đã thấy rộn ràng Tết.
- Hương quất thoảng trong bếp làm bữa trà chiều ấm áp hơn.
3
Người trưởng thành
- Sân nhỏ sáng bừng nhờ chậu quất trĩu quả.
- Người trồng chăm từng mầm, mong vụ quất năm nay lên màu đều để kịp chợ xuân.
- Mứt quất rim kỹ, vị chua ngọt nhẫn nhẹ, ăn một miếng đã thấy như mở cửa ký ức Tết xưa.
- Giữa căn hộ bê tông, một chậu quất là cách tôi giữ lại chút mùa màng cho lòng.
Nghĩa 3: Vụt bằng roi hoặc bằng dây cứng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ đừng quất roi vào con ngựa đồ chơi.
- Cô nhắc bạn không được quất dây vào cây.
- Gió mạnh quất vào mặt nước tạo bọt trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận mưa đêm qua quất ràn rạt vào cửa kính, nghe rát cả tai.
- Cậu bé lỡ tay quất dây vào tường, bụi sơn bay lả tả.
- Người nài ngựa không nên quất roi quá tay, dễ làm con ngựa hoảng loạn.
3
Người trưởng thành
- Cơn gió biển quất từng nhát mặn chát vào mặt.
- Tiếng roi quất vào không khí nghe rít lên như một lời đe dọa trần trụi.
- Trận bão quất dọc con phố, cờ phướn rách tả tơi chỉ trong chớp mắt.
- Đừng quất lời nói như roi vào người khác khi chỉ cần một cái gật đầu thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị teo lại, nhỏ hẳn đi do khô héo hoặc gầy mòn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quất | Diễn tả trạng thái suy yếu, khô héo, thường mang sắc thái tiêu cực, gợi sự tiều tụy. Ví dụ: Cành hồng thiếu tưới, nụ quất lại trông buồn bã. |
| teo | Trung tính, diễn tả sự co lại, nhỏ đi về kích thước. Ví dụ: Cơ bắp bị teo lại. |
| héo | Trung tính, diễn tả sự mất nước, không còn tươi. Ví dụ: Hoa héo rũ. |
| khô | Trung tính, diễn tả trạng thái không còn ẩm ướt. Ví dụ: Đất khô cằn. |
| gầy | Trung tính, diễn tả trạng thái cơ thể thiếu thịt, xương xẩu. Ví dụ: Người gầy gò. |
| tươi | Trung tính, diễn tả trạng thái đầy sức sống, không bị héo úa. Ví dụ: Rau tươi xanh. |
| mập | Trung tính, diễn tả trạng thái cơ thể có nhiều thịt, đầy đặn. Ví dụ: Đứa bé mập mạp. |
| phổng | Trung tính, diễn tả sự phát triển đầy đặn, nở nang. Ví dụ: Cô gái phổng phao. |
Nghĩa 2: Cây nhỡ thuộc họ cam quýt, quả tròn nhỏ mọc chi chít, vỏ mịn màu vàng đỏ khi chín, trồng làm cảnh và lấy quả làm mứt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quất | Chỉ tên một loài cây và quả cụ thể, mang tính định danh. Ví dụ: Sân nhỏ sáng bừng nhờ chậu quất trĩu quả. |
| tắc | Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Mứt tắc rất ngon. |
Nghĩa 3: Vụt bằng roi hoặc bằng dây cứng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quất | Diễn tả hành động đánh mạnh, dứt khoát bằng vật dài, thường mang sắc thái bạo lực hoặc trừng phạt. Ví dụ: Cơn gió biển quất từng nhát mặn chát vào mặt. |
| đánh | Trung tính, chỉ hành động dùng lực tác động lên đối tượng. Ví dụ: Đánh kẻ gian. |
| vụt | Trung tính, diễn tả hành động đánh nhanh, mạnh bằng vật dài. Ví dụ: Vụt roi vào không khí. |
| phang | Khẩu ngữ, diễn tả hành động đánh mạnh, dứt khoát. Ví dụ: Phang một gậy vào đầu. |
| vuốt ve | Trung tính, diễn tả hành động chạm nhẹ, âu yếm. Ví dụ: Vuốt ve mái tóc. |
| xoa | Trung tính, diễn tả hành động dùng tay di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt. Ví dụ: Xoa bóp vết thương. |
| âu yếm | Trung tính, diễn tả hành động thể hiện tình cảm yêu thương, nhẹ nhàng. Ví dụ: Mẹ âu yếm con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đánh bằng roi hoặc dây, hoặc để chỉ cây và quả quất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc thực vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh vật hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nông nghiệp, thực vật học hoặc trong các tài liệu về ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
- Cảm xúc mạnh mẽ khi dùng để chỉ hành động đánh.
- Thân thiện, gần gũi khi nói về cây và quả quất.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "quất" khi muốn nhấn mạnh hành động đánh mạnh hoặc khi nói về cây và quả quất.
- Tránh dùng "quất" trong ngữ cảnh trang trọng khi không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "đánh" khi chỉ hành động, hoặc "cây quýt" khi nói về thực vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quýt" khi nói về cây và quả.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "quất" để chỉ hành động trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ "quất" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quất" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quất" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quất" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "bị" để tạo thành cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "quất" thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Khi là động từ, nó có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (nhanh, mạnh). Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, hơi).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
