Vuốt ve

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vuốt nhẹ nhiều lần để tỏ tình cảm yêu thương, trìu mến.
Ví dụ: Anh khẽ vuốt ve tay mẹ, nói rằng con đã về.
2.
động từ
Bằng lời nói, việc làm, tỏ vẻ quan tâm, thông cảm nhằm chiếm cảm tình và lôi kéo, mua chuộc.
Ví dụ: Anh ấy đang vuốt ve cấp trên để xin dự án.
Nghĩa 1: Vuốt nhẹ nhiều lần để tỏ tình cảm yêu thương, trìu mến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé vuốt ve chú mèo đang nằm ngủ.
  • Mẹ vuốt ve mái đầu em khi kể chuyện.
  • Em nhẹ nhàng vuốt ve chiếc lá bị dập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bé vuốt ve con chó sau cơn mưa, như dỗ dành nó bớt run.
  • Bà ngoại ngồi vuốt ve tấm ảnh cũ, mỉm cười hiền.
  • Cậu khẽ vuốt ve cánh hoa, sợ làm nát cái mỏng manh ấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh khẽ vuốt ve tay mẹ, nói rằng con đã về.
  • Có những đêm chỉ cần vuốt ve một bờ vai là lòng yên lại.
  • Chị vuốt ve mép áo cũ, như vuốt ve cả một quãng đời đã qua.
  • Giữa ồn ào, một cái vuốt ve đúng lúc có thể cứu vãn một trái tim mệt mỏi.
Nghĩa 2: Bằng lời nói, việc làm, tỏ vẻ quan tâm, thông cảm nhằm chiếm cảm tình và lôi kéo, mua chuộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy khen để vuốt ve tớ, mong tớ cho mượn đồ.
  • Có người vuốt ve bảo vệ để được vào trước.
  • Cậu nhóc nói ngọt để vuốt ve cô bán hàng xin thêm kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta vuốt ve thầy bằng lời nịnh nọt để mong điểm đẹp.
  • Bạn mới vào lớp cứ vuốt ve mọi người, muốn nhanh được chú ý.
  • Họ vuốt ve khán giả bằng hứa hẹn, nhưng làm thì nửa vời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang vuốt ve cấp trên để xin dự án.
  • Có những lời vuốt ve nghe ngọt nhưng ngầm đòi đáp trả.
  • Khi muốn thâu tóm, người ta thường vuốt ve trước rồi siết điều kiện sau.
  • Tôi tránh những cái vuốt ve xã giao, vì sau đó thường là hóa đơn cần thanh toán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vuốt nhẹ nhiều lần để tỏ tình cảm yêu thương, trìu mến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vuốt ve mức độ nhẹ; thân mật, trìu mến; khẩu ngữ – văn chương Ví dụ: Anh khẽ vuốt ve tay mẹ, nói rằng con đã về.
âu yếm mức độ nhẹ–vừa; tình cảm, trìu mến; trung tính–văn chương Ví dụ: Cô âu yếm vuốt ve mái tóc đứa trẻ.
nâng niu mức độ nhẹ; trìu mến, chăm chút; văn chương Ví dụ: Bà nâng niu vuốt ve đôi bàn tay bé nhỏ.
hắt hủi mạnh; lạnh lùng, xa cách; trung tính Ví dụ: Thay vì vuốt ve con, chị lại hắt hủi nó.
thô bạo mạnh; cộc cằn, thiếu dịu dàng; trung tính Ví dụ: Đừng đối xử thô bạo, hãy vuốt ve đứa trẻ.
Nghĩa 2: Bằng lời nói, việc làm, tỏ vẻ quan tâm, thông cảm nhằm chiếm cảm tình và lôi kéo, mua chuộc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vuốt ve mức độ nhẹ–trung bình; có sắc thái mưu lợi, xoa dịu; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy đang vuốt ve cấp trên để xin dự án.
xoa dịu nhẹ; làm dịu lòng để đạt mục đích; trung tính Ví dụ: Ông ta xoa dịu cử tri bằng những lời vuốt ve.
mua chuộc trung bình; dụng ý lôi kéo; trung tính Ví dụ: Hắn tìm cách mua chuộc quan chức bằng lời lẽ vuốt ve.
chỉ trích trung bình; trực diện, không lấy lòng; trung tính Ví dụ: Thay vì vuốt ve cấp dưới, anh thẳng thừng chỉ trích.
công kích mạnh; tấn công bằng lời; trang trọng–trung tính Ví dụ: Báo chí công kích thay vì vuốt ve chính quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động thể hiện tình cảm với người thân, bạn bè hoặc thú cưng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh tình cảm, nhẹ nhàng, hoặc để miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tình cảm, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự yêu thương, quan tâm một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Có thể thay thế bằng "an ủi" hoặc "dỗ dành" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự nhưng có sắc thái khác như "an ủi" hay "dỗ dành".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý đồ tiêu cực khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vuốt ve con mèo."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được vuốt ve, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "nhẹ nhàng".