Chiều chuộng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hết sức chiều vì yêu, vì coi trọng (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy chiều chuộng vợ, việc nhà đều xắn tay làm.
Nghĩa: Hết sức chiều vì yêu, vì coi trọng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chiều chuộng em bé, bế em suốt buổi.
- Bà ngoại chiều chuộng, nấu món cháo em thích.
- Cô chủ quán chiều chuộng con mèo, vuốt ve nó mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai hơi chiều chuộng em, việc gì cũng làm giúp.
- Huấn luyện viên không chiều chuộng học trò mà khen đúng lúc để các bạn cố gắng.
- Bạn ấy thích được chiều chuộng, nên hễ ai nhường là cười tít mắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chiều chuộng vợ, việc nhà đều xắn tay làm.
- Có lúc ta tưởng mình được chiều chuộng, nhưng đó chỉ là phép xã giao khéo léo.
- Đứa trẻ lớn lên trong sự chiều chuộng dễ mong đợi thế giới luôn mềm lòng.
- Tình yêu bền không chỉ nhờ chiều chuộng, mà còn nhờ tôn trọng và sẻ chia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức chiều vì yêu, vì coi trọng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiều chuộng | Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đặc biệt, đáp ứng mọi mong muốn của người khác một cách thái quá, thường xuất phát từ tình yêu thương, sự quý trọng. Mang sắc thái trung tính đến tích cực, đôi khi ngụ ý sự nuông chiều quá mức. Ví dụ: Anh ấy chiều chuộng vợ, việc nhà đều xắn tay làm. |
| chiều | Trung tính, nhẹ hơn 'chiều chuộng', chỉ hành động đáp ứng mong muốn. Ví dụ: Mẹ luôn chiều theo ý con. |
| nuông chiều | Tiêu cực nhẹ, chỉ sự chiều chuộng quá mức, có thể dẫn đến hư hỏng. Ví dụ: Đừng nuông chiều con quá, cháu sẽ hư mất. |
| cưng chiều | Tích cực, thể hiện sự yêu thương, nâng niu, thường dùng với trẻ nhỏ, vật nuôi. Ví dụ: Bà ngoại cưng chiều cháu hết mực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động chăm sóc, quan tâm đặc biệt đến ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc miêu tả tình cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tình cảm sâu sắc, sự quan tâm đặc biệt giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yêu thương, quan tâm đặc biệt, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm, chăm sóc đặc biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan, trung lập.
- Thường dùng trong mối quan hệ gia đình, bạn bè thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nuông chiều" khi không phân biệt rõ mức độ và ý nghĩa.
- "Chiều chuộng" mang ý nghĩa tích cực hơn so với "nuông chiều".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là sự nuông chiều quá mức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiều chuộng con cái", "chiều chuộng người yêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật được chiều chuộng) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hết sức).
