Cung phụng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Cung cấp đầy đủ cho người trên những thứ cần thiết cho đời sống.
2.
động từ
Cung cấp cho kẻ có quyền hành đủ mọi thứ thức ăn, vật dùng, để cầu cạnh.
Ví dụ:
Hắn cung phụng tay quyền lực bằng tiền và yến tiệc, đổi lấy cái gật đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Cung cấp đầy đủ cho người trên những thứ cần thiết cho đời sống.
Nghĩa 2: Cung cấp cho kẻ có quyền hành đủ mọi thứ thức ăn, vật dùng, để cầu cạnh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung phụng | tiêu cực, châm biếm; ngữ vực khẩu ngữ–báo chí; mức độ mạnh Ví dụ: Hắn cung phụng tay quyền lực bằng tiền và yến tiệc, đổi lấy cái gật đầu. |
| bợ đỡ | khẩu ngữ, tiêu cực mạnh; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Hắn bợ đỡ quan trên để mong thăng chức. |
| xu phụ | trang trọng, tiêu cực; văn viết Ví dụ: Đám thuộc hạ xu phụ kẻ cầm quyền. |
| nịnh bợ | khẩu ngữ, tiêu cực; nhấn mạnh cầu cạnh Ví dụ: Ông ta nịnh bợ cấp trên không ngừng. |
| bất khuất | trang trọng, tích cực; thái độ không luồn cúi Ví dụ: Anh ấy bất khuất trước quyền lực. |
| chính trực | trang trọng, tích cực; không cầu cạnh, ngay thẳng Ví dụ: Ông ấy chính trực, không chịu nịnh bợ. |
| liêm chính | trang trọng, tích cực; liêm khiết, không nhận/đưa cầu cạnh Ví dụ: Vị quan liêm chính, không để ai cung phụng mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ quyền lực hoặc sự phục tùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phục tùng, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phục tùng hoặc cung cấp một cách đầy đủ cho người có quyền lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm về ý nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phục vụ" nhưng "cung phụng" nhấn mạnh hơn về sự phục tùng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cung cấp hoặc phục vụ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cung phụng người trên", "cung phụng kẻ quyền hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (người trên, kẻ quyền hành) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ mục đích hoặc phương tiện.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
