Nuôi dưỡng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nuôi (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô ấy nuôi dưỡng con một mình, bình thản mà kiên cường.
Nghĩa: Nuôi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nuôi dưỡng em từng bữa cơm nóng.
- Bố mẹ nuôi dưỡng con mèo con để nó khỏe mạnh.
- Cô giữ trẻ nuôi dưỡng các bé rất chu đáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại nuôi dưỡng tôi từ nhỏ nên tôi rất thương bà.
- Gia đình nuôi dưỡng chú chó hoang, giờ nó đã béo khỏe và ngoan.
- Trung tâm bảo tồn nuôi dưỡng nhiều chim bị thương rồi thả về rừng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nuôi dưỡng con một mình, bình thản mà kiên cường.
- Những bữa cơm giản dị cũng đủ nuôi dưỡng một mái nhà ấm áp.
- Thành phố cần nuôi dưỡng những mảng xanh như nuôi dưỡng lá phổi chung.
- Anh ấy quyết định về quê, để nuôi dưỡng cha già và gìn giữ nếp nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nuôi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
nuôi nuôi nấng
Từ trái nghĩa:
bỏ bê bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nuôi dưỡng | Trung tính, trang trọng, chỉ sự chăm sóc toàn diện cho sự phát triển. Ví dụ: Cô ấy nuôi dưỡng con một mình, bình thản mà kiên cường. |
| nuôi | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động cung cấp thức ăn, chăm sóc. Ví dụ: Cô ấy nuôi con bằng cả tấm lòng. |
| nuôi nấng | Trung tính, thân mật, chỉ sự chăm sóc từ nhỏ đến lớn. Ví dụ: Cha mẹ đã nuôi nấng anh em tôi khôn lớn. |
| bỏ bê | Tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không chăm sóc. Ví dụ: Anh ta bỏ bê công việc gia đình. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, không quan tâm đến hậu quả. Ví dụ: Cô ấy bỏ mặc đứa trẻ bơ vơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc và giáo dục trẻ em hoặc động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về giáo dục, xã hội hoặc y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự chăm sóc, phát triển tinh thần hoặc thể chất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về giáo dục, tâm lý học hoặc sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc, quan tâm và phát triển.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết và học thuật.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào quá trình và kết quả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình chăm sóc và phát triển lâu dài.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến việc cung cấp thức ăn đơn thuần, có thể thay bằng "cho ăn".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nhấn mạnh sự phát triển toàn diện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nuôi" khi chỉ muốn nói đến việc cung cấp thức ăn.
- Khác biệt với "chăm sóc" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự phát triển lâu dài.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nuôi" và "dưỡng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nuôi dưỡng con cái", "nuôi dưỡng ước mơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (con cái, ước mơ), trạng từ (đang, sẽ), và phó từ (rất, khá).
