Bồi dưỡng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho tăng thêm sức của cơ thể bằng chất bổ.
Ví dụ:
Tôi hầm gà với thuốc bắc để bồi dưỡng cơ thể.
2.
động từ
Làm cho tăng thêm năng lực hoặc phẩm chất.
Ví dụ:
Công ty mở lớp bồi dưỡng kỹ năng cho nhân viên mới.
Nghĩa 1: Làm cho tăng thêm sức của cơ thể bằng chất bổ.
1
Học sinh tiểu học
- Sau trận bóng, mẹ nấu cháo gà để bồi dưỡng cho em.
- Bố mua sữa đậu để bồi dưỡng cơ thể vào buổi sáng.
- Cô cho chúng em ăn cam để bồi dưỡng sau giờ thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa thi, tôi uống nước hầm xương để bồi dưỡng lại sức.
- Huấn luyện viên cho cả đội ăn thêm trứng để bồi dưỡng trước giải đấu.
- Bà nấu cháo cá, nói là để bồi dưỡng đứa cháu mới ốm dậy.
3
Người trưởng thành
- Tôi hầm gà với thuốc bắc để bồi dưỡng cơ thể.
- Sau ca trực đêm, anh nấu cháo tổ yến bồi dưỡng, mong người đỡ kiệt sức.
- Cô ấy pha sinh tố bơ sữa bồi dưỡng cho mẹ, như một cách gửi gắm chăm lo.
- Những ngày gió lạnh, một bát súp nóng bồi dưỡng khiến cơ thể thấy được vỗ về.
Nghĩa 2: Làm cho tăng thêm năng lực hoặc phẩm chất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mở câu lạc bộ đọc sách để bồi dưỡng thói quen học tập.
- Em tham gia lớp vẽ để bồi dưỡng năng khiếu mỹ thuật.
- Nhà trường tổ chức ngoại khóa để bồi dưỡng tinh thần đoàn kết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy lập nhóm học tập để bồi dưỡng tư duy phản biện cho chúng tôi.
- Bạn đăng ký khóa nói trước đám đông để bồi dưỡng sự tự tin.
- Đội tuyển trường được bồi dưỡng kiến thức nâng cao trước kỳ thi học sinh giỏi.
3
Người trưởng thành
- Công ty mở lớp bồi dưỡng kỹ năng cho nhân viên mới.
- Những cuộc trò chuyện tử tế bồi dưỡng lòng tin nơi người trẻ.
- Đọc chậm mỗi tối bồi dưỡng khả năng tập trung, như tưới nước cho một gốc cây.
- Đi qua khó khăn, ta bồi dưỡng bản lĩnh, để khi gặp gió lớn vẫn đứng vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc sức khỏe hoặc phát triển kỹ năng cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục, đào tạo hoặc y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, y tế và phát triển nhân lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc hoặc đầu tư vào sức khỏe và năng lực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc cải thiện sức khỏe hoặc năng lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phát triển cá nhân hoặc sức khỏe.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được bồi dưỡng như "sức khỏe", "kỹ năng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bổ dưỡng" khi nói về thực phẩm.
- Khác biệt với "đào tạo" ở chỗ "bồi dưỡng" thường mang tính chất bổ sung, nâng cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bồi dưỡng sức khỏe", "bồi dưỡng kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được bồi dưỡng (sức khỏe, kiến thức), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Danh sách bình luận