Bổ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Ngã.
2.
động từ
Giơ cao và giáng mạnh cho lưỡi sắc cắm sâu vào mà làm cho tách ra, vỡ ra.
3.
động từ
Làm cho quả cây tách ra thành nhiều phần bằng lưỡi dao cắt theo chiều dọc.
4.
động từ
Lao mạnh toàn thân.
5.
động từ
(cũ). Chia phần để bắt phải đóng góp cho đủ số đã định.
6.
động từ
(phương ngữ). Bốc (thuốc đông y).
7.
động từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Như bủa.
8.
động từ
(cũ). Bổ dụng (nói tắt).
9.
tính từ
Có tác dụng tăng thêm chất nuôi dưỡng, tăng thêm sức khoẻ cho cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong phương ngữ để chỉ hành động ngã hoặc bốc thuốc đông y.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về tác dụng dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học cổ truyền hoặc khi nói về dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt khi chỉ hành động giơ cao và giáng mạnh.
  • Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, từ này mang sắc thái tích cực, có lợi cho sức khỏe.
  • Phong cách có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mạnh mẽ hoặc tác dụng dinh dưỡng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không phù hợp ngữ cảnh.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bổ" trong nghĩa khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "bổ" trong nghĩa bổ dụng, cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý đến phương ngữ và ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bổ" có thể là động từ hoặc tính từ, tuỳ theo nghĩa cụ thể, và thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bổ" là từ đơn, không có hình thái kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Trong câu, "bổ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bổ quả", "bổ ích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bổ" thường kết hợp với danh từ (như "quả", "thuốc") hoặc trạng từ (như "rất", "hơi") để tạo thành cụm từ có nghĩa hoàn chỉnh.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới