Xẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc.
Ví dụ:
Thợ mộc xẻ gỗ thành ván.
2.
động từ
Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền.
Ví dụ:
Anh xẻ quả bí theo sống dọc.
3.
động từ
(ph.). Bổ.
4.
động từ
Đào thành đường dài, thường cho thông, thoát.
Ví dụ:
Công trường xẻ rãnh thoát nước dọc tuyến phố.
Nghĩa 1: Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ mộc xẻ khúc gỗ thành những tấm ván.
- Bố xẻ tre để làm lồng đèn.
- Cô xẻ miếng gỗ theo đường thẳng thật đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ dùng máy cưa bàn để xẻ thân gỗ thành ván sàn.
- Xưởng mộc xẻ gỗ theo thớ để ván không bị nứt.
- Anh ấy đánh dấu rồi xẻ phôi gỗ thành các tấm có cùng bề dày.
3
Người trưởng thành
- Thợ mộc xẻ gỗ thành ván.
- Xưởng chọn cây đủ tuổi, phơi sấy rồi mới xẻ để vân nổi đẹp.
- Tay nghề quyết định đường xẻ có thẳng, ván có đều thớ hay không.
- Một nhát xẻ lệch có thể biến cả khúc gỗ quý thành phế liệu.
Nghĩa 2: Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xẻ quả dưa hấu làm đôi theo chiều dọc.
- Cô xẻ bánh mì để kẹp trứng.
- Bố xẻ thân chuối ra thành hai nửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn xẻ quả bưởi dọc múi cho dễ bóc.
- Cậu ấy xẻ ổ bánh theo sống lưng để phết bơ.
- Chị bán hàng xẻ gói mì tôm dọc mép, không làm nát bao.
3
Người trưởng thành
- Anh xẻ quả bí theo sống dọc.
- Chỉ một đường dao khéo là xẻ được ổ bánh mà không vỡ vụn.
- Có những mối quan hệ, càng cố xẻ đôi lý lẽ, càng lộ nhiều vết rách cảm xúc.
- Người làm bếp phải biết xẻ dọc miếng thịt theo thớ để giữ độ mềm.
Nghĩa 3: (ph.). Bổ.
Nghĩa 4: Đào thành đường dài, thường cho thông, thoát.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân xẻ mương để thoát nước mưa.
- Bác nông dân xẻ rãnh dẫn nước vào ruộng.
- Các cô chú xẻ đường nhỏ cho xe rác đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội thi công xẻ rãnh bên lề để đặt ống cáp.
- Người dân xẻ mương tạm cho nước rút sau cơn mưa lớn.
- Họ xẻ lối qua bãi cây dại để mở đường vào khu dân cư.
3
Người trưởng thành
- Công trường xẻ rãnh thoát nước dọc tuyến phố.
- Có những dự án xẻ núi mở đường, đổi lấy những vệt sẹo dài trên sườn rừng.
- Người làm vườn khéo xẻ luống, đất thoáng thì rễ mới thở được.
- Sau trận ngập, cả tổ dân phố cùng xẻ mương, nước đục chảy ào ra kênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc.
Nghĩa 2: Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền.
Từ đồng nghĩa:
bổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xẻ | Diễn tả hành động phân tách, chia đôi, trung tính. Ví dụ: Anh xẻ quả bí theo sống dọc. |
| bổ | Trung tính, diễn tả hành động chia cắt bằng lực mạnh hoặc theo đường tự nhiên. Ví dụ: Anh ấy dùng dao bổ quả dưa hấu làm đôi. |
Nghĩa 3: (ph.). Bổ.
Từ đồng nghĩa:
bổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xẻ | Diễn tả hành động chia cắt, tách rời, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: |
| bổ | Khẩu ngữ, diễn tả hành động chia cắt, tách rời. Ví dụ: Mẹ xẻ (bổ) miếng bánh thành nhiều phần nhỏ. |
Nghĩa 4: Đào thành đường dài, thường cho thông, thoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cắt, chia vật liệu như gỗ, thịt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả quy trình kỹ thuật hoặc công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành mộc, xây dựng, chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hành động cụ thể.
- Phong cách thực tế, không trang trọng.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động cắt, chia theo chiều dọc.
- Tránh dùng khi không có ý định mô tả chi tiết cách thức cắt, chia.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật liệu như gỗ, thịt, đất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cắt" khi không chú ý đến chiều dọc.
- Khác biệt với "bổ" ở chỗ "xẻ" thường chỉ hành động có tính kỹ thuật hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xẻ gỗ", "xẻ đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (gỗ, đường), trạng từ (nhanh chóng), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương tiện hoặc công cụ (bằng cưa).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
