Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hắt nước từng ít một ra khỏi chỗ chứa.
Ví dụ: Anh té nước lên bậc thềm trước khi chà cho khỏi trơn bùn.
2.
động từ
(phương ngữ). Vãi ra một ít.
3.
động từ
(phương ngữ). Ngã.
Nghĩa 1: Hắt nước từng ít một ra khỏi chỗ chứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé dùng gáo té nước lên lu nước cho mát.
  • Bà ngoại ngồi bên giếng, từ từ té nước rửa rổ rau.
  • Mẹ té nước vào nền sân để quét cho sạch bụi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bảo vệ té từng gáo nước lên lối đi, bụi bay lên rồi lắng xuống.
  • Cô ấy đứng ở bến sông, thong thả té nước rửa đôi dép dính bùn.
  • Trước khi quét lớp, bạn Lan té nước nhẹ để phấn vụn không bay khắp nơi.
3
Người trưởng thành
  • Anh té nước lên bậc thềm trước khi chà cho khỏi trơn bùn.
  • Sáng sớm, chị hàng rau té vài gáo nước lên mớ cải, nhìn lá tươi bừng như được đánh thức.
  • Ông thợ hồ té nước giữ ẩm bức tường mới trát, động tác nhịp nhàng như thói quen lâu năm.
  • Tôi ngồi ở sân sau, thong thả té nước tưới gốc mai, nghe mùi đất ẩm lan ra mát rượi.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Vãi ra một ít.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hắt nước từng ít một ra khỏi chỗ chứa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả hành động hắt chất lỏng nhẹ nhàng, từng chút một, thường không cố ý hoặc với lượng nhỏ. Ví dụ: Anh té nước lên bậc thềm trước khi chà cho khỏi trơn bùn.
rảy Trung tính, diễn tả hành động hắt nhẹ, từng giọt, từng ít một, thường có chủ đích. Ví dụ: Cô ấy rảy nước vào chậu cây.
vẩy Trung tính, diễn tả hành động hắt nhẹ, từng giọt hoặc từng tia nhỏ, có thể có chủ đích hoặc không. Ví dụ: Anh ta vẩy mực ra giấy.
hứng Trung tính, diễn tả hành động đón nhận chất lỏng đang rơi hoặc chảy vào một vật chứa. Ví dụ: Mọi người hứng nước mưa vào xô.
chứa Trung tính, diễn tả hành động giữ chất lỏng bên trong một vật chứa. Ví dụ: Bình này chứa được 5 lít nước.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Vãi ra một ít.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả việc làm rơi rớt, phân tán một lượng nhỏ vật chất (thường là hạt, chất lỏng) ra ngoài, mang sắc thái khẩu ngữ, địa phương. Ví dụ:
vãi Trung tính, diễn tả hành động làm rơi rớt, phân tán vật chất thành nhiều phần nhỏ, thường không cố ý hoặc không kiểm soát được. Ví dụ: Gạo bị vãi ra sàn.
thu gom Trung tính, diễn tả hành động tập hợp, nhặt nhạnh các vật bị phân tán lại thành một chỗ. Ví dụ: Chúng tôi thu gom rác thải.
tập trung Trung tính, diễn tả hành động đưa các vật đang phân tán về một điểm hoặc một khu vực. Ví dụ: Hãy tập trung đồ đạc lại một chỗ.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Ngã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng dậy đứng
Từ Cách sử dụng
Diễn tả việc mất thăng bằng và đổ người xuống đất, mang sắc thái khẩu ngữ, địa phương (thường dùng ở miền Nam). Ví dụ:
ngã Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động mất thăng bằng và đổ người hoặc vật xuống. Ví dụ: Em bé bị ngã xe đạp.
đứng dậy Trung tính, diễn tả hành động từ tư thế nằm hoặc ngồi chuyển sang tư thế đứng, thường sau khi bị ngã. Ví dụ: Anh ấy cố gắng đứng dậy sau cú ngã.
đứng Trung tính, diễn tả hành động giữ cơ thể ở tư thế thẳng đứng, có thăng bằng. Ví dụ: Cô ấy đứng vững trên đôi chân mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "ngã" hoặc "đổ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngã" hoặc "đổ" trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngã" trong tiếng phổ thông.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương khi sử dụng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "té ngã", "té nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (nước, đất), phó từ (nhanh, mạnh), và trạng từ chỉ nơi chốn (xuống, ra).