Rắc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho vật có dạng hạt nhỏ rơi xuống đều khắp trên một bề mặt.
Ví dụ:
Tôi rắc mè rang lên đĩa gỏi cho dậy mùi.
Nghĩa: Làm cho vật có dạng hạt nhỏ rơi xuống đều khắp trên một bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Con rắc đường lên bát dâu cho ngọt.
- Mẹ rắc muối lên dưa để làm dưa chua.
- Cô rắc hạt giống lên luống đất trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn rắc tiêu lên tô phở, mùi thơm bốc lên rất rõ.
- Người làm bánh rắc bột áo lên thớt để bột không dính.
- Trước giờ kiểm tra, cậu rắc ít phân hạt quanh gốc cây trường trồng để cây khỏe hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi rắc mè rang lên đĩa gỏi cho dậy mùi.
- Đầu bếp rắc muối như rải một lớp sương mỏng, món thịt sáng hẳn vị.
- Cô ấy rắc phân hữu cơ quanh luống rau, chậm rãi như chăm một cuộc trò chuyện dài.
- Anh rắc bột lên mặt bàn, lòng thấy bình yên như vừa san phẳng một ngày nhão nhoét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho vật có dạng hạt nhỏ rơi xuống đều khắp trên một bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
rải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rắc | Trung tính, chỉ hành động phân bố đều các vật liệu dạng hạt nhỏ một cách nhẹ nhàng, có kiểm soát. Ví dụ: Tôi rắc mè rang lên đĩa gỏi cho dậy mùi. |
| rải | Trung tính, dùng để phân tán vật thể dạng hạt hoặc tấm mỏng trên một bề mặt rộng hơn, có thể dùng cho vật lớn hơn 'rắc'. Ví dụ: Người nông dân rải phân bón khắp cánh đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn, làm vườn hoặc các hoạt động hàng ngày liên quan đến việc phân tán vật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể một quy trình hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động phân tán đều vật nhỏ trên bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "rải" hoặc "rưới"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vật liệu nhỏ như muối, đường, hạt giống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rắc muối", "rắc đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu (muối, đường, tiêu) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, đều).
