Phân tán
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chia nhỏ và phân ra, đi hoặc đưa đi nhiều hướng, nhiều nơi khác nhau.
Ví dụ:
Cảnh sát yêu cầu mọi người phân tán, trả lại lối đi.
2.
động từ
Hướng vào nhiều mục tiêu, nhiều vấn đề khác nhau trong cùng một lúc, không tập trung vào chủ đích.
Ví dụ:
Tôi bị phân tán khi họp vì thông báo nhảy liên tục.
Nghĩa 1: Chia nhỏ và phân ra, đi hoặc đưa đi nhiều hướng, nhiều nơi khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi làm bọt xà phòng phân tán khắp sân.
- Cô giáo phân tán các nhóm bạn ra các góc lớp để chơi.
- Đàn chim bỗng phân tán về các tán cây khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tiếng còi, đám đông nhanh chóng phân tán về các ngả đường.
- Mưa to khiến khói từ đống lửa phân tán trong không khí.
- Đội bóng bị phân tán lực lượng khi mỗi người chạy theo một cánh sân.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát yêu cầu mọi người phân tán, trả lại lối đi.
- Một quyết định sai có thể làm cả tổ chức phân tán nguồn lực khắp nơi.
- Lời đồn lan nhanh rồi phân tán thành vô số câu chuyện khác nhau.
- Sau dự án ấy, nhóm bạn mỗi người một ngả, mối liên kết dần phân tán.
Nghĩa 2: Hướng vào nhiều mục tiêu, nhiều vấn đề khác nhau trong cùng một lúc, không tập trung vào chủ đích.
1
Học sinh tiểu học
- Con làm bài mà cứ nhìn ra cửa sổ nên bị phân tán.
- Đang xếp hình mà nói chuyện sẽ làm con phân tán.
- Cô nhắc cả lớp đừng để tiếng ồn làm mình phân tán khi làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa học vừa lướt điện thoại khiến mình bị phân tán ý nghĩ.
- Nếu tham nhiều câu lạc bộ quá, thời gian sẽ bị phân tán.
- Nghe quá nhiều lời khuyên làm cậu phân tán mục tiêu ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị phân tán khi họp vì thông báo nhảy liên tục.
- Khi tham vọng ôm đồm, năng lượng sẽ phân tán và hiệu quả tụt dốc.
- Sợ hãi có thể phân tán sự tập trung vào điều cốt lõi.
- Muốn tiến xa, đừng để tâm trí phân tán bởi những việc vụn vặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chia nhỏ và phân ra, đi hoặc đưa đi nhiều hướng, nhiều nơi khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
rải tản
Từ trái nghĩa:
tập trung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân tán | Trung tính, miêu tả hành động chia tách, rải ra nhiều nơi, làm mất đi sự tập trung về vị trí. Ví dụ: Cảnh sát yêu cầu mọi người phân tán, trả lại lối đi. |
| rải | Trung tính, miêu tả hành động làm cho các vật nhỏ rời nhau ra và nằm trên một diện rộng. Ví dụ: Người nông dân rải phân bón khắp ruộng. |
| tản | Trung tính, thường dùng cho người, vật di chuyển rời ra nhiều phía. Ví dụ: Đám đông tản ra sau khi sự kiện kết thúc. |
| tập trung | Trung tính, chỉ hành động gom lại, dồn vào một điểm hoặc một nơi. Ví dụ: Quân đội tập trung lực lượng ở biên giới. |
Nghĩa 2: Hướng vào nhiều mục tiêu, nhiều vấn đề khác nhau trong cùng một lúc, không tập trung vào chủ đích.
Từ đồng nghĩa:
lan man dàn trải phân tâm
Từ trái nghĩa:
tập trung chuyên tâm chú tâm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân tán | Tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu tập trung về tư tưởng, năng lượng, nguồn lực vào một mục tiêu duy nhất, dẫn đến kém hiệu quả. Ví dụ: Tôi bị phân tán khi họp vì thông báo nhảy liên tục. |
| lan man | Tiêu cực nhẹ, chỉ sự không tập trung vào chủ đề chính, nói hoặc nghĩ không có trọng tâm. Ví dụ: Bài viết của anh ấy lan man, thiếu trọng tâm. |
| dàn trải | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc phân bổ không tập trung, có thể dẫn đến kém hiệu quả. Ví dụ: Công ty không nên dàn trải đầu tư vào quá nhiều lĩnh vực. |
| phân tâm | Trung tính, chỉ trạng thái tâm trí bị chia ra nhiều hướng, không tập trung. Ví dụ: Tiếng ồn xung quanh làm tôi phân tâm khi đọc sách. |
| tập trung | Trung tính, chỉ hành động dồn hết sự chú ý, năng lượng, nguồn lực vào một mục tiêu. Ví dụ: Chúng ta cần tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi. |
| chuyên tâm | Tích cực, trang trọng, chỉ sự dồn hết tâm trí, không sao nhãng vào một việc. Ví dụ: Cô ấy chuyên tâm nghiên cứu khoa học. |
| chú tâm | Tích cực, chỉ sự dồn sự chú ý vào một việc. Ví dụ: Học sinh chú tâm nghe giảng bài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không tập trung, ví dụ như "tư tưởng phân tán".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự phân chia nguồn lực hoặc thông tin, ví dụ "nguồn lực bị phân tán".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như quản lý, kinh tế, công nghệ thông tin để chỉ sự phân chia tài nguyên hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về sự thiếu tập trung.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tập trung hoặc sự chia nhỏ.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự tập trung hoặc thống nhất.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguồn lực, thông tin hoặc tư tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tập trung" - từ trái nghĩa.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, ví dụ như trong văn chương.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân tán lực lượng", "phân tán sự chú ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lực lượng, sự chú ý), trạng từ (nhanh chóng, rộng rãi) và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng (ra, đi).
