Lan

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, lá thường dài và hẹp, cánh hoa không đều, có loại có hương thơm.
Ví dụ: Chậu lan đang trổ bông ngoài ban công.
2.
động từ
Mở rộng dần phạm vi ra trên một bề mặt.
Ví dụ: Khói lan nhanh qua trần nhà.
Nghĩa 1: Cây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, lá thường dài và hẹp, cánh hoa không đều, có loại có hương thơm.
1
Học sinh tiểu học
  • Chậu lan trước hiên nở bông trắng tinh.
  • Mẹ tưới lan mỗi sáng để cây khỏe và thơm.
  • Bé ngắm một bông lan tím nhỏ xinh trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giò lan treo bên cửa sổ khẽ rung trong gió sớm.
  • Hoa lan nở muộn nhưng giữ hương rất bền.
  • Người chơi kiên nhẫn chăm lan, chờ một mùa bừng sắc.
3
Người trưởng thành
  • Chậu lan đang trổ bông ngoài ban công.
  • Hoa lan đẹp theo cách tiết chế, như niềm vui biết dừng đúng lúc.
  • Người trồng lan thường học được đức kiên trì từ từng nụ chậm nở.
  • Một cành lan cắm trong bình thủy tinh làm căn phòng sáng lên mà không ồn ào.
Nghĩa 2: Mở rộng dần phạm vi ra trên một bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mực bị đổ ra bàn rồi lan thành một vệt to.
  • Vết bẩn trên áo lan sang tay áo bên cạnh.
  • Nước mưa thấm vào đất, rồi lan ra khắp luống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin vui lan khắp lớp chỉ trong giờ ra chơi.
  • Vết dầu loang lan trên mặt hồ, loang lổ một màu xám.
  • Ánh đèn vàng lan dọc con hẻm khi chiều xuống.
3
Người trưởng thành
  • Khói lan nhanh qua trần nhà.
  • Sự im lặng lan dần như một tấm chăn mỏng phủ lên căn phòng.
  • Men đáy tách cà phê nứt, rồi những vệt nâu lan quanh miệng men.
  • Trên bản đồ, khu dân cư lan ra các cánh đồng, mảnh mảnh như rễ cây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, lá thường dài và hẹp, cánh hoa không đều, có loại có hương thơm.
Nghĩa 2: Mở rộng dần phạm vi ra trên một bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
lan tỏa lan truyền loang
Từ trái nghĩa:
tập trung thu hẹp
Từ Cách sử dụng
lan Trung tính, chỉ sự mở rộng dần phạm vi, diện tích hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: Khói lan nhanh qua trần nhà.
lan tỏa Trung tính, chỉ sự phát tán, khuếch tán ra xung quanh (ánh sáng, hương thơm, cảm xúc). Ví dụ: Hương hoa lan tỏa khắp vườn.
lan truyền Trung tính, chỉ sự truyền bá, phổ biến rộng rãi (tin tức, bệnh dịch, thông tin). Ví dụ: Tin đồn lan truyền rất nhanh.
loang Trung tính, thường dùng cho chất lỏng, màu sắc, vết bẩn lan rộng ra. Ví dụ: Vết mực loang ra trang giấy.
tập trung Trung tính, chỉ sự tụ họp, dồn lại vào một điểm hoặc một khu vực. Ví dụ: Dân cư tập trung ở các thành phố lớn.
thu hẹp Trung tính, chỉ việc làm cho phạm vi, kích thước trở nên nhỏ hơn. Ví dụ: Công ty quyết định thu hẹp quy mô sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cây cảnh trong các cuộc trò chuyện về sở thích trồng cây.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, tinh tế trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực vật học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, thanh nhã khi nói về cây cảnh.
  • Trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cây cảnh hoặc sự mở rộng trên bề mặt.
  • Tránh dùng "lan" khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan đến cây cảnh hoặc sự mở rộng.
  • "Lan" có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lan" trong các ngữ cảnh khác như tên riêng.
  • Phân biệt rõ với từ "lan" khi là động từ và danh từ để tránh hiểu sai.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Danh từ: Từ đơn. Động từ: Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "một cây lan"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "lan ra").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ (ví dụ: "nhiều lan", "đẹp lan"). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ (ví dụ: "lan rộng", "lan nhanh").
hoa cây toả rộng vươn tràn loang khuếch tán