Rộng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có khoảng cách bao nhiêu đó từ đầu này đến cuối đầu kia, theo chiều đối lập với chiều dài (và gọi là chiều rộng) của vật.
2.
tính từ
Có diện tích bao nhiêu đó.
3.
tính từ
Có chiều rộng hoặc diện tích lớn hơn mức bình thường, hoặc lớn hơn so với yêu cầu.
4.
tính từ
Có kích thước lớn hơn so với vật cần bọc hoặc cần chứa bên trong.
5.
tính từ
Có phạm vi lớn hơn mức bình thường.
6.
tính từ
Có lòng bao dung, có độ lượng, hào phóng trong quan hệ đối xử.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước của không gian, đồ vật hoặc tính cách con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt các khái niệm về diện tích, phạm vi hoặc tính cách trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về không gian hoặc tính cách nhân vật, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả kỹ thuật về kích thước, diện tích hoặc phạm vi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rộng rãi, bao quát, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang tính mô tả, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng rãi, bao quát của một đối tượng hoặc tính cách.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả sự chật hẹp hoặc giới hạn.
  • Có thể thay thế bằng từ "bao la" hoặc "mênh mông" khi muốn nhấn mạnh hơn về không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dài" khi miêu tả kích thước, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hẹp" ở mức độ bao quát và không gian.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới