Hẹp

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có kích thước dưới mức trung bình hoặc mức yêu cầu, đặc biệt về bề ngang; trái với rộng.
2.
tính từ
Có phạm vi bị hạn chế trong một lĩnh vực, một bộ phận nào đó.
3.
tính từ
Không rộng rãi và độ lượng trong cách đối xử, ăn ở.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian nhỏ, chật chội như "phòng hẹp", "đường hẹp".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự hạn chế về phạm vi hoặc quy mô, ví dụ "tầm nhìn hẹp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự chật chội, hạn chế, hoặc tâm hồn không rộng mở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả kích thước vật lý cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự hạn chế, thiếu rộng rãi.
  • Phong cách trung tính trong văn viết, nhưng có thể mang ý chê trách trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả không gian hoặc phạm vi bị giới hạn.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự rộng rãi, thoải mái.
  • Có thể thay thế bằng từ "chật" trong một số ngữ cảnh không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chật" khi miêu tả không gian, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hạn chế" ở chỗ "hẹp" thường chỉ kích thước vật lý hoặc phạm vi cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới