Bao la

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng lớn đến mức như vô cùng tận.
Ví dụ: Đồng cỏ bao la trải dài đến tận chân trời, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ.
Nghĩa: Rộng lớn đến mức như vô cùng tận.
1
Học sinh tiểu học
  • Biển cả bao la quá, nhìn mãi không thấy bờ.
  • Bầu trời bao la có nhiều đám mây trắng bồng bềnh.
  • Cánh đồng lúa bao la xanh mướt trải dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ước mơ của em bao la như đại dương, muốn khám phá mọi điều mới lạ trên thế giới.
  • Kiến thức nhân loại bao la, chúng ta cần không ngừng học hỏi để mở rộng tầm hiểu biết.
  • Tình yêu thương của mẹ dành cho con bao la như trời biển, không gì có thể sánh bằng.
3
Người trưởng thành
  • Đồng cỏ bao la trải dài đến tận chân trời, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ.
  • Giữa không gian bao la của vũ trụ, con người cảm thấy mình thật nhỏ bé và khiêm nhường.
  • Tâm hồn bao la có thể dung chứa mọi buồn vui, mọi thăng trầm của cuộc đời mà vẫn giữ được sự bình an.
  • Dù cuộc đời có bao la đến mấy, điều quan trọng nhất vẫn là tìm thấy một bến đỗ bình yên cho tâm hồn mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng lớn đến mức như vô cùng tận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bao la Thường dùng để miêu tả không gian tự nhiên rộng lớn, mang sắc thái trang trọng, gợi cảm giác choáng ngợp, hùng vĩ. Ví dụ: Đồng cỏ bao la trải dài đến tận chân trời, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ.
mênh mông Trung tính, gợi hình ảnh không gian rộng lớn, trải dài không giới hạn. Ví dụ: Biển cả mênh mông.
nhỏ bé Trung tính, miêu tả kích thước nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Một ngôi nhà nhỏ bé giữa không gian rộng lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian rộng lớn, như "bầu trời bao la".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh không gian rộng lớn, mênh mông, thường gợi cảm giác tự do hoặc sự nhỏ bé của con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác rộng lớn, mênh mông, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, không giới hạn của một không gian hoặc khái niệm.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác về kích thước hoặc số liệu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian như "bầu trời", "biển cả" để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "rộng lớn", "mênh mông"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản cần sự chính xác và cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bầu trời bao la".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bầu trời, biển cả), phó từ (rất, vô cùng) để nhấn mạnh mức độ.