Vô biên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng lớn đến mức như không có giới hạn.
Ví dụ:
Sa mạc hiện lên vô biên dưới nắng gắt.
Nghĩa: Rộng lớn đến mức như không có giới hạn.
1
Học sinh tiểu học
- Biển xanh trải ra vô biên trước mắt em.
- Bầu trời đêm lấp lánh sao, trông vô biên.
- Cánh đồng lúa vàng nhìn vô biên đến tận chân trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên đỉnh đèo, em thấy thung lũng mở ra vô biên như tấm thảm xanh.
- Trong trang sách, trí tưởng tượng có thể bay vô biên, vượt khỏi lớp học nhỏ.
- Khi ngẩng đầu giữa sân trường, bầu trời mây trắng bỗng rộng vô biên.
3
Người trưởng thành
- Sa mạc hiện lên vô biên dưới nắng gắt.
- Có những nỗi nhớ kéo dài vô biên, chạm đâu cũng thấy vang âm của một người.
- Ý tưởng con người, nếu được nuôi dưỡng, có thể mở ra những khả thể vô biên.
- Đêm thành phố tĩnh lại, đường chân trời đèn vàng dường như kéo dài vô biên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng lớn đến mức như không có giới hạn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô biên | mạnh, sắc thái văn chương, giàu hình ảnh, trang trọng Ví dụ: Sa mạc hiện lên vô biên dưới nắng gắt. |
| mênh mông | trung tính, giàu hình ảnh, phổ thông Ví dụ: Biển nhìn mênh mông đến vô tận. |
| bao la | trung tính, hình ảnh, phổ thông Ví dụ: Cánh đồng bao la trải dài trước mắt. |
| bát ngát | văn chương, gợi cảm, hơi cổ Ví dụ: Rừng tràm bát ngát xanh rì. |
| hữu hạn | trang trọng, lý tính, khái quát Ví dụ: Đời người là hữu hạn. |
| chật hẹp | trung tính, cụ thể, đời thường Ví dụ: Con ngõ chật hẹp tối om. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các khái niệm trừu tượng hoặc quy mô lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác rộng lớn, bao la.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rộng lớn, không giới hạn, thường mang tính trừu tượng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, không có giới hạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần diễn đạt cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian, thời gian hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rộng lớn khác như "bao la", "mênh mông".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi sức mạnh biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian vô biên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (không gian, biển cả), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.
