Bạt ngàn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều vô kể và trên một diện tích rất rộng.
Ví dụ:
Vùng đất Tây Nguyên nổi tiếng với những đồi cà phê bạt ngàn.
Nghĩa: Nhiều vô kể và trên một diện tích rất rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Đồng lúa bạt ngàn trải dài đến tận chân trời.
- Rừng cây bạt ngàn xanh tươi che phủ cả ngọn đồi.
- Trên thảo nguyên, hoa dại nở bạt ngàn, đẹp lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những cánh đồng hoa tam giác mạch bạt ngàn ở Hà Giang thu hút rất nhiều du khách.
- Sau cơn mưa, không khí trong lành và những ngọn núi bạt ngàn hiện ra hùng vĩ.
- Ước mơ của tuổi trẻ thường bạt ngàn như bầu trời không giới hạn.
3
Người trưởng thành
- Vùng đất Tây Nguyên nổi tiếng với những đồi cà phê bạt ngàn.
- Trong cuộc đời, có những lúc ta cảm thấy lạc lõng giữa những lựa chọn bạt ngàn.
- Tâm hồn người nghệ sĩ thường chứa đựng những cảm xúc bạt ngàn, khó diễn tả hết bằng lời.
- Dù công nghệ phát triển đến đâu, tri thức của nhân loại vẫn còn bạt ngàn những điều chưa khám phá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên rộng lớn, như "rừng bạt ngàn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan hoặc tài nguyên thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm về sự rộng lớn, bao la.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rộng lớn, bao la, thường mang cảm giác choáng ngợp.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, không giới hạn của một không gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng hoặc diện tích.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian như "rừng", "biển", "đồng cỏ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rộng lớn khác như "bao la", "mênh mông"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả số lượng hoặc diện tích rộng lớn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cánh đồng bạt ngàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc số lượng, ví dụ: "rừng bạt ngàn", "biển bạt ngàn".
