Vô bờ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng lớn đến mức cảm thấy như không có giới hạn (nói về cái thuộc phạm vi tình cảm, tinh thần).
Ví dụ:
Tôi dành cho con mình một tình thương vô bờ.
Nghĩa: Rộng lớn đến mức cảm thấy như không có giới hạn (nói về cái thuộc phạm vi tình cảm, tinh thần).
1
Học sinh tiểu học
- Con thấy tình mẹ dành cho con vô bờ.
- Niềm vui của cả lớp khi thắng trận thật vô bờ.
- Bạn bè giúp nhau, lòng biết ơn của tớ vô bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên sân trường, em bỗng thấy niềm hy vọng vô bờ cho kỳ thi sắp tới.
- Nhìn thầy cô tận tâm, em có sự kính trọng vô bờ.
- Sau lần vấp ngã, quyết tâm của nó lớn lên vô bờ, như ngọn lửa không tắt.
3
Người trưởng thành
- Tôi dành cho con mình một tình thương vô bờ.
- Trong khoảnh khắc lặng im, nỗi nhớ dâng lên vô bờ, lan khắp từng ý nghĩ.
- Giữa bộn bề cuộc sống, lòng kiên nhẫn của cô ấy với gia đình vẫn vô bờ, như một dòng sông không cạn.
- Có những mơ ước vô bờ, không phải để chạm tới, mà để dẫn lối những bước chân mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng lớn đến mức cảm thấy như không có giới hạn (nói về cái thuộc phạm vi tình cảm, tinh thần).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô bờ | mạnh, giàu hình ảnh, văn chương/trang trọng Ví dụ: Tôi dành cho con mình một tình thương vô bờ. |
| vô hạn | mạnh, trang trọng; sắc thái khái quát, ít hình tượng hơn Ví dụ: Lòng kiên nhẫn của cô ấy dường như vô hạn. |
| bao la | trung tính→mạnh, văn chương; gợi cảm giác rộng mở Ví dụ: Tình mẹ bao la. |
| bát ngát | văn chương, giàu hình ảnh; thiên về miêu tả rộng khắp Ví dụ: Nỗi nhớ bát ngát phủ kín tâm hồn. |
| hữu hạn | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh có giới hạn Ví dụ: Sự chịu đựng của con người là hữu hạn. |
| hạn hẹp | trung tính, đôi khi chê; mức độ nhỏ, bó hẹp Ví dụ: Tấm lòng hạn hẹp sẽ khó cảm thông người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản báo chí hoặc học thuật để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sâu sắc về cảm xúc hoặc tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, không giới hạn của cảm xúc hoặc tinh thần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "tình yêu", "nỗi buồn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rộng lớn khác như "bao la", "mênh mông".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình yêu vô bờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình yêu, lòng nhân ái) hoặc phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh.
