Rộng lớn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có diện tích hoặc phạm vi rất lớn (nói khái quát).
Ví dụ:
Cánh rừng này rộng lớn và hầu như chưa dấu chân người.
Nghĩa: Có diện tích hoặc phạm vi rất lớn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Đồng cỏ rộng lớn trải dài đến tận chân trời.
- Sân trường mới rộng lớn, cả lớp chạy nhảy thoải mái.
- Dòng sông rộng lớn, thuyền đi mãi vẫn thấy nước mênh mang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện thành phố rộng lớn, đi mãi mới hết các kệ sách.
- Quảng trường rộng lớn khiến bước chân mình nhỏ bé hơn thường ngày.
- Khu bảo tồn rộng lớn như một tấm bản đồ xanh mở ra trước mắt.
3
Người trưởng thành
- Cánh rừng này rộng lớn và hầu như chưa dấu chân người.
- Thị trường trực tuyến nay rộng lớn đến mức một ý tưởng nhỏ cũng có chỗ đứng.
- Trách nhiệm của chính quyền trong một đô thị rộng lớn không chỉ là xây đường, mà còn là giữ nhịp sống bền vững.
- Giữa sa mạc rộng lớn, một giọt nước cũng mang giá trị của hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có diện tích hoặc phạm vi rất lớn (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
chật hẹp nhỏ hẹp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộng lớn | trung tính, mức độ mạnh, dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Cánh rừng này rộng lớn và hầu như chưa dấu chân người. |
| bao la | mạnh hơn, sắc thái giàu hình ảnh, hơi văn chương Ví dụ: Cánh đồng bao la trải đến tận chân trời. |
| mênh mông | mạnh, gợi cảm giác không bờ bến, thiên về miêu tả cảnh quan Ví dụ: Biển mênh mông dưới trời hè. |
| bát ngát | mạnh, giàu nhạc tính, màu sắc văn chương Ví dụ: Rừng tràm bát ngát hương thơm. |
| rộng rãi | nhẹ hơn, phổ thông, thiên về không gian đủ lớn Ví dụ: Sân nhà rộng rãi cho bọn trẻ chơi. |
| chật hẹp | trung tính, đối lập trực tiếp về kích thước/phạm vi Ví dụ: Con hẻm chật hẹp khiến xe khó đi. |
| nhỏ hẹp | trung tính, sắc thái khách quan, phạm vi ít Ví dụ: Diện tích văn phòng nhỏ hẹp nên khó bố trí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian, diện tích như sân vườn, cánh đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả quy mô, phạm vi của một vấn đề, dự án hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc tạo cảm giác bao la, hùng vĩ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, rộng rãi, thường mang cảm giác tích cực.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lớn lao về diện tích hoặc phạm vi.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết cụ thể, nên thay bằng từ khác như "rộng rãi" hoặc "bao la".
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả không gian vật lý hơn là trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bao la" khi miêu tả không gian, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả những thứ không có kích thước vật lý rõ ràng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ không gian cụ thể như "cánh đồng rộng lớn".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rộng lớn vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "khu vực rộng lớn"), phó từ (như "rất rộng lớn"), hoặc lượng từ (như "một vùng rộng lớn").
