Khổng lồ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có kích thước, quy mô lớn gấp nhiều lần so với bình thường.
Ví dụ: Doanh nghiệp ấy đạt doanh thu khổng lồ năm nay.
Nghĩa: Có kích thước, quy mô lớn gấp nhiều lần so với bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bầu ngoài vườn ra quả khổng lồ.
  • Con diều của em lớn khổng lồ, bay che cả góc sân.
  • Chú gấu bông khổng lồ ôm tròn cả người bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc màn hình khổng lồ giữa quảng trường sáng rực cả tối trời.
  • Con cá trê khổng lồ trong ao làng làm bọn trẻ xôn xao cả tuần.
  • Thư viện mới có không gian khổng lồ, bước vào nghe vang tiếng chân.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp ấy đạt doanh thu khổng lồ năm nay.
  • Trước vách đá khổng lồ, người leo núi bỗng thấy mình nhỏ bé lạ thường.
  • Dòng dữ liệu đổ về với tốc độ khổng lồ, buộc nhóm phải thiết kế lại hệ thống.
  • Một tâm hồn khổng lồ không cần phô trương, nó tỏa bóng mát bằng sự tử tế hằng ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có kích thước, quy mô lớn gấp nhiều lần so với bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khổng lồ Mạnh mẽ, nhấn mạnh sự vượt trội về kích thước hoặc quy mô, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả trang trọng, đôi khi mang sắc thái hình tượng. Ví dụ: Doanh nghiệp ấy đạt doanh thu khổng lồ năm nay.
đồ sộ Mạnh mẽ, nhấn mạnh sự to lớn, vững chắc và gây ấn tượng mạnh về khối lượng, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Một công trình kiến trúc đồ sộ.
nhỏ bé Trung tính, miêu tả kích thước rất nhỏ, không đáng kể, đôi khi mang sắc thái yếu ớt hoặc khiêm tốn. Ví dụ: Một hạt bụi nhỏ bé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô của một vật thể hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng, sự kiện có quy mô lớn, thường mang tính chất ấn tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh kích thước vượt trội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, ấn tượng hoặc tôn vinh.
  • Thường thuộc văn phong miêu tả, nhấn mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước hoặc quy mô.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về kích thước.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "to lớn" hoặc "vĩ đại"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây khổng lồ", "ngôi nhà khổng lồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ; ví dụ: "cây khổng lồ", "phát triển khổng lồ".