To tát

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To (nói khái quát).
Ví dụ : Căn phòng này khá to tát so với ảnh chụp.
Nghĩa: To (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà em to tát, ôm rất ấm.
  • Cái ba lô của bạn ấy trông khá to tát so với người bạn.
  • Vườn bưởi sau nhà nay đã to tát, đi dạo rất thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc trống mới của trường khá to tát, đánh lên vang cả sân.
  • Bạn ấy đội chiếc mũ vành rộng trông có vẻ to tát hơn bình thường.
  • Ngôi nhà sơn màu trắng, mặt tiền to tát nên ai đi qua cũng chú ý.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng này khá to tát so với ảnh chụp.
  • Anh ấy có dáng người to tát, bước chân nghe nặng mà vững.
  • Công viên to tát giữa trung tâm làm những con phố hẹp bỗng thoáng ra.
  • Chiếc tủ gỗ to tát chiếm gần hết bức tường, khiến phòng khách có vẻ chững chạc hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : To (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhỏ bé bé tẹo tí hon bé xíu
Từ Cách sử dụng
to tát Trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn độ lớn/hoành tráng, không định lượng cụ thể Ví dụ: Căn phòng này khá to tát so với ảnh chụp.
to lớn Trung tính; phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Ngôi nhà to lớn giữa khu vườn.
bự Khẩu ngữ Nam; thân mật; mức độ mạnh Ví dụ: Cái vali bự quá.
khổng lồ Cường điệu; văn nói/văn viết; mức độ rất mạnh Ví dụ: Con cá khổng lồ mắc lưới.
đồ sộ Trang trọng/văn chương; nói về quy mô lớn, ấn tượng Ví dụ: Công trình đồ sộ giữa trung tâm.
nhỏ bé Trung tính; phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Căn phòng nhỏ bé nhưng ấm cúng.
bé tẹo Khẩu ngữ; sắc thái giảm nhẹ, dí dỏm Ví dụ: Cái hộp bé tẹo à.
tí hon Văn nói/viết; gợi vẻ rất nhỏ, đáng yêu Ví dụ: Hạt giống tí hon.
bé xíu Khẩu ngữ; thân mật; rất nhỏ Ví dụ: Chữ in bé xíu khó đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc tầm quan trọng của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, có thể mang sắc thái cường điệu.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng mạnh về kích thước hoặc tầm quan trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến mất đi ý nghĩa nhấn mạnh.
  • Có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lớn lao" hoặc "vĩ đại" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất to tát", "quá to tát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt