To lớn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To và lớn.
Ví dụ:
Ngôi nhà ấy to lớn và vững chãi.
Nghĩa: To và lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bàng trong sân trường rất to lớn.
- Chú chó nhà em không nhỏ, nó to lớn lắm.
- Quả bóng bay này phồng lên to lớn, nhìn vui mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán đài sân vận động trông thật to lớn khi đứng ngay dưới chân.
- Con tàu to lớn rẽ nước, để lại một dải bọt trắng dài.
- Giữa quảng trường, bức tượng to lớn khiến ai đi qua cũng ngẩng nhìn.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà ấy to lớn và vững chãi.
- Đứng trước kho hàng to lớn, tôi chợt thấy mình bé lại.
- Cỗ máy to lớn gầm lên, làm rung cả nền bê tông.
- Trong căn phòng họp to lớn ấy, tiếng nói nhỏ dễ bị nuốt mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : To và lớn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| to lớn | Diễn tả kích thước lớn vượt trội, thường mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự vĩ đại, quan trọng hoặc ấn tượng. Ví dụ: Ngôi nhà ấy to lớn và vững chãi. |
| khổng lồ | Diễn tả kích thước cực kỳ lớn, vượt xa mức bình thường; sắc thái nhấn mạnh, có phần khoa trương hoặc ấn tượng mạnh. Ví dụ: Con tàu khổng lồ lướt trên mặt biển. |
| đồ sộ | Diễn tả kích thước rất lớn, vững chãi, thường gợi cảm giác hùng vĩ, uy nghi; sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Ngọn núi đồ sộ đứng sừng sững giữa trời. |
| nhỏ bé | Diễn tả kích thước rất nhỏ, thường đi kèm với sắc thái khiêm tốn, yếu ớt hoặc không đáng kể; trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Một ngôi làng nhỏ bé nằm ẩn mình trong thung lũng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước hoặc tầm vóc của vật thể, con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh quy mô, tầm quan trọng của sự việc, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về đối tượng được miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kích thước hoặc tầm quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kích thước hoặc số liệu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "lớn lao", "vĩ đại" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản cần sự chính xác và khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất to lớn", "quá to lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
