To đùng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất to, to quá mức tưởng tượng (ý nhấn mạnh).
Ví dụ: Anh ấy bê một chậu cây to đùng vào phòng khách.
Nghĩa: Rất to, to quá mức tưởng tượng (ý nhấn mạnh).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc trống trường to đùng, em gõ một cái vang cả sân.
  • Con mèo nằm ôm quả bí to đùng, trông buồn cười quá.
  • Bé mở hộp quà thấy cái bong bóng to đùng bay lên trần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kéo chiếc vali to đùng lạch cạch qua hành lang ký túc.
  • Đám mây đen to đùng che khuất nắng, sân trường bỗng mát rượi.
  • Chiếc poster ca sĩ to đùng dán trước lớp, ai đi qua cũng ngước nhìn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bê một chậu cây to đùng vào phòng khách.
  • Giữa cánh đồng trơ trọi mọc lên tòa nhà to đùng, nhìn vừa lạc lõng vừa lạnh.
  • Chiếc hợp đồng to đùng đặt trước mặt, chữ nghĩa nhiều hơn cả một tháng thở dài.
  • Cơn giận to đùng bốc lên chỉ vì một câu nói thiếu suy nghĩ, rồi lại nguội nhanh như mưa rào qua phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất to, to quá mức tưởng tượng (ý nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa:
bé xíu bé tẹo tí hon nhỏ bé li ti
Từ Cách sử dụng
to đùng nhấn mạnh mạnh, khẩu ngữ, hơi thô mộc/đùa cợt Ví dụ: Anh ấy bê một chậu cây to đùng vào phòng khách.
khổng lồ mạnh, trang trọng/trung tính, bao quát kích thước cực lớn Ví dụ: Cái bình khổng lồ đặt giữa sảnh.
to tướng mạnh, khẩu ngữ, nhấn kích thước thô lớn Ví dụ: Con mèo to tướng nằm chắn lối đi.
to tát mạnh, khẩu ngữ Bắc, nhấn độ lớn thô Ví dụ: Cái nồi to tát chiếm nửa bếp.
vĩ đại mạnh, trang trọng/văn chương; dùng cho quy mô vật thể lớn Ví dụ: Nhà ga vĩ đại vừa khánh thành.
bé xíu mạnh, khẩu ngữ, nhấn cực nhỏ Ví dụ: Hạt giống bé xíu rơi trên bàn.
bé tẹo mạnh, khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Cái chén bé tẹo nhìn đáng yêu.
tí hon mạnh, trung tính/văn chương, gợi rất nhỏ Ví dụ: Ngôi nhà tí hon nằm trong hẻm.
nhỏ bé trung tính, phổ thông, đối lập về kích thước Ví dụ: Chiếc túi nhỏ bé đặt gọn trong ngăn kéo.
li ti mạnh, văn chương/khẩu ngữ, nhấn cực nhỏ li ti Ví dụ: Những hạt bụi li ti bay trong nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh kích thước lớn của một vật hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lớn lao một cách hài hước hoặc thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật thể hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Khác biệt với "to lớn" ở chỗ "to đùng" mang sắc thái mạnh mẽ và bất ngờ hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái nhà to đùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...