Bé nhỏ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bé.
Ví dụ:
Chiếc lá non bé nhỏ vừa nhú trên cành cây.
Nghĩa: Bé.
1
Học sinh tiểu học
- Con kiến bé nhỏ xíu trên lá cây.
- Bông hoa này bé nhỏ nhưng có màu rất đẹp.
- Em bé có bàn tay bé nhỏ xinh xắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù bé nhỏ, hạt mầm vẫn chứa đựng sức sống mãnh liệt.
- Ước mơ bé nhỏ của cô bé là được bay lên bầu trời.
- Một hành động bé nhỏ cũng có thể tạo nên sự thay đổi lớn lao.
3
Người trưởng thành
- Chiếc lá non bé nhỏ vừa nhú trên cành cây.
- Trong vũ trụ bao la, con người chỉ là một hạt bụi bé nhỏ.
- Hạnh phúc đôi khi đến từ những điều bé nhỏ, giản dị nhất trong cuộc sống.
- Cô ấy luôn trân trọng từng khoảnh khắc bé nhỏ bên gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bé.
Từ đồng nghĩa:
bé nhỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bé nhỏ | Diễn tả kích thước rất nhỏ, thường mang sắc thái thân mật, trìu mến hoặc đôi khi là yếu ớt, mong manh. Ví dụ: Chiếc lá non bé nhỏ vừa nhú trên cành cây. |
| bé | Trung tính, chỉ kích thước nhỏ, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Con mèo con thật bé. |
| nhỏ | Trung tính, chỉ kích thước không lớn, phổ biến. Ví dụ: Chiếc hộp này nhỏ quá. |
| to | Trung tính, chỉ kích thước lớn, phổ biến. Ví dụ: Con voi rất to. |
| lớn | Trung tính, chỉ kích thước hoặc quy mô lớn, phổ biến. Ví dụ: Ngôi nhà này rất lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước nhỏ của một vật hoặc người, ví dụ như "em bé nhỏ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nhỏ" hoặc "nhỏ bé".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, dễ thương, ví dụ như "ngôi nhà bé nhỏ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dễ thương, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để miêu tả những thứ có kích thước nhỏ một cách trìu mến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhỏ bé", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Bé nhỏ" thường mang sắc thái tình cảm hơn so với "nhỏ".
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bé nhỏ", "bé nhỏ quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
