Nhỏ xíu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất nhỏ, như không còn có thể nhỏ hơn được nữa.
Ví dụ:
Chiếc khuy áo bị rơi nhỏ xíu.
Nghĩa: Rất nhỏ, như không còn có thể nhỏ hơn được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Con kiến bò qua kẽ tường nhỏ xíu.
- Bạn ấy xếp một ngôi nhà bằng que tăm nhỏ xíu.
- Giọt sương trên lá nhỏ xíu lấp lánh nắng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Màn hình đồng hồ thông minh hiện chữ nhỏ xíu, phải dí mắt mới đọc được.
- Trong bức tranh, cánh cửa vẽ nhỏ xíu làm ngôi nhà trông xa tít.
- Giữa bầu trời, ngôi sao nhỏ xíu vẫn đủ khiến đêm không còn tối hẳn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc khuy áo bị rơi nhỏ xíu.
- Giọng nói qua điện thoại nhỏ xíu, như sắp tan vào tiếng mưa.
- Căn phòng ký túc nhỏ xíu khiến người ta học cách gọn gàng đến khắt khe.
- Giấc mơ ngày bé nhỏ xíu, nhưng lại dẫn lối tôi đi suốt một quãng dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất nhỏ, như không còn có thể nhỏ hơn được nữa.
Từ đồng nghĩa:
bé xíu nhỏ tí tí hon
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhỏ xíu | Diễn tả mức độ cực kỳ nhỏ, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi hoặc đôi khi là sự ngạc nhiên, nhấn mạnh. Ví dụ: Chiếc khuy áo bị rơi nhỏ xíu. |
| bé xíu | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả mức độ cực kỳ nhỏ, thường dùng cho vật thể cụ thể. Ví dụ: Con mèo con bé xíu đang cuộn tròn ngủ. |
| nhỏ tí | Khẩu ngữ, thân mật, diễn tả mức độ nhỏ đến mức gần như không đáng kể. Ví dụ: Chiếc cúc áo nhỏ tí xíu khó mà khâu được. |
| tí hon | Trung tính, thường dùng cho vật nhỏ xinh, đáng yêu hoặc có hình dáng thu nhỏ. Ví dụ: Ngôi nhà tí hon được làm rất tỉ mỉ. |
| to đùng | Khẩu ngữ, diễn tả kích thước rất lớn, đôi khi có chút ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh sự cồng kềnh. Ví dụ: Anh ta vác một cái vali to đùng. |
| khổng lồ | Trang trọng, văn chương, diễn tả kích thước cực lớn, phi thường, vượt quá mức bình thường. Ví dụ: Con tàu khổng lồ lướt trên mặt biển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước nhỏ của đồ vật, con người hoặc động vật một cách thân mật, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và có phần dễ thương.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé một cách đáng yêu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "bé xíu" nhưng có sắc thái thân mật hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kích thước.
- Để tự nhiên, nên dùng trong câu có ngữ điệu thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhỏ xíu", "nhỏ xíu xiu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để bổ nghĩa.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
