Nhỏ nhắn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhỏ và trông cân đối dễ thương.
Ví dụ:
Căn hộ nhỏ nhắn nhưng được bài trí tinh tế, tạo cảm giác ấm cúng.
Nghĩa: Nhỏ và trông cân đối dễ thương.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo con rất nhỏ nhắn, trông thật đáng yêu.
- Chiếc cặp sách của em bé nhỏ nhắn, vừa vặn với lưng.
- Bông hoa này nhỏ nhắn nhưng màu sắc rất tươi tắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy luôn toát lên vẻ tự tin và năng động.
- Ngôi nhà nhỏ nhắn nằm giữa vườn cây xanh mướt, tạo nên một khung cảnh bình yên.
- Với đôi bàn tay nhỏ nhắn, cô bé khéo léo thêu nên những họa tiết tinh xảo.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ nhỏ nhắn nhưng được bài trí tinh tế, tạo cảm giác ấm cúng.
- Trong thế giới rộng lớn, đôi khi những điều nhỏ nhắn lại mang đến niềm vui bất ngờ và sâu sắc nhất.
- Vẻ đẹp của cô ấy không nằm ở sự lộng lẫy mà ở nét nhỏ nhắn, thanh thoát, khiến người đối diện khó lòng rời mắt.
- Một cử chỉ nhỏ nhắn, một lời nói chân thành cũng đủ để sưởi ấm trái tim đang lạnh giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhỏ và trông cân đối dễ thương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhỏ nhắn | Diễn tả sự nhỏ bé, cân đối, mang sắc thái dễ thương, đáng yêu. Ví dụ: Căn hộ nhỏ nhắn nhưng được bài trí tinh tế, tạo cảm giác ấm cúng. |
| xinh xắn | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự đẹp đẽ, gọn gàng, thường đi kèm với kích thước nhỏ. Ví dụ: Cô bé có dáng người xinh xắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có kích thước nhỏ nhưng dễ thương, ví dụ "cô bé nhỏ nhắn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, dễ thương cho nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dễ thương, thân thiện và gần gũi.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân thiện và tích cực về kích thước và vẻ ngoài.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng cho người, động vật hoặc đồ vật nhỏ nhưng cân đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhỏ bé" nhưng "nhỏ nhắn" nhấn mạnh sự dễ thương.
- Tránh dùng cho các đối tượng không phù hợp với sự dễ thương hoặc cân đối.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô bé nhỏ nhắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
