Xinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có hình dáng và những đường nét rất dễ coi, ưa nhìn (thường nói về trẻ em, người trẻ).
Ví dụ: Cô ấy xinh theo kiểu trong trẻo.
2.
tính từ
Có dáng vẻ nhỏ nhắn, thanh thoát, trông thích mắt.
Ví dụ: Căn phòng trọ nhỏ xinh nhưng đủ ấm.
Nghĩa 1: Có hình dáng và những đường nét rất dễ coi, ưa nhìn (thường nói về trẻ em, người trẻ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé lớp bên rất xinh, ai gặp cũng mỉm cười.
  • Bạn Lan cười xinh lắm, má lúm đồng tiền rõ ràng.
  • Em bé mặc váy hoa trông xinh như búp bê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mới chuyển lớp có gương mặt xinh, nói chuyện cũng dễ mến.
  • Trong bức ảnh kỷ yếu, nhỏ bạn đứng cạnh tôi xinh nổi bật.
  • Bạn ấy không trang điểm nhiều mà vẫn xinh tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy xinh theo kiểu trong trẻo.
  • Có những lúc, một nụ cười xinh đủ làm cả quán cà phê sáng bừng.
  • Người xinh chưa chắc làm ta nhớ, nhưng ánh nhìn xinh kèm lòng tốt thì khó quên.
  • Giữa phố ồn, gương mặt xinh ấy như một khoảng trời dịu mát.
Nghĩa 2: Có dáng vẻ nhỏ nhắn, thanh thoát, trông thích mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái cặp mới của em nhỏ xinh, màu xanh dịu.
  • Con mèo tam thể nhỏ xinh, nằm ngoan trên ghế.
  • Ngôi nhà búp bê nhìn nhỏ xinh, cửa sổ tí hon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tặng tôi một chiếc bình nhỏ xinh để bàn học.
  • Trong góc lớp có chậu xương rồng nhỏ xinh mà ai cũng thích.
  • Chiếc máy nghe nhạc nhỏ xinh, bỏ túi rất gọn.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng trọ nhỏ xinh nhưng đủ ấm.
  • Quán cà phê ngõ nhỏ xinh, chỉ vài bàn mà ánh đèn rất dịu.
  • Chiếc nhẫn bạc thiết kế nhỏ xinh, đeo lên tay trông thanh.
  • Trên ban công, giàn dây leo tạo thành một góc nhỏ xinh cho buổi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có hình dáng và những đường nét rất dễ coi, ưa nhìn (thường nói về trẻ em, người trẻ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xinh Tích cực, nhẹ nhàng, thường dùng cho vẻ đẹp trẻ trung, dễ thương. Ví dụ: Cô ấy xinh theo kiểu trong trẻo.
dễ thương Tích cực, thân mật, nhấn mạnh sự đáng yêu, dễ mến. Ví dụ: Em bé này thật dễ thương với đôi má phúng phính.
xinh xắn Tích cực, nhẹ nhàng, nhấn mạnh sự nhỏ nhắn, gọn gàng và đẹp mắt. Ví dụ: Cô bé có mái tóc tết xinh xắn.
đáng yêu Tích cực, thân mật, diễn tả sự dễ mến, khiến người khác muốn yêu thương. Ví dụ: Chú mèo con thật đáng yêu.
xấu Tiêu cực, trung tính, chỉ sự không đẹp, không ưa nhìn. Ví dụ: Cô ấy không xinh nhưng cũng không xấu.
Nghĩa 2: Có dáng vẻ nhỏ nhắn, thanh thoát, trông thích mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xinh Tích cực, nhẹ nhàng, nhấn mạnh sự nhỏ nhắn, thanh thoát, tinh tế. Ví dụ: Căn phòng trọ nhỏ xinh nhưng đủ ấm.
xinh xắn Tích cực, nhẹ nhàng, nhấn mạnh sự nhỏ nhắn, gọn gàng và đẹp mắt. Ví dụ: Chiếc hộp quà được gói rất xinh xắn.
thô kệch Tiêu cực, trung tính, chỉ sự to lớn, nặng nề, thiếu tinh tế. Ví dụ: Chiếc bàn này trông thật thô kệch.
cồng kềnh Tiêu cực, trung tính, chỉ sự to lớn, vướng víu, khó di chuyển. Ví dụ: Chiếc vali quá cồng kềnh để mang theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật với vẻ đẹp nhẹ nhàng, dễ thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang lại cảm giác dễ chịu, vui vẻ.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi vẻ ngoài dễ thương, nhỏ nhắn của ai đó hoặc vật gì đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần miêu tả vẻ đẹp theo cách chuyên sâu hơn.
  • Thường dùng cho trẻ em, người trẻ hoặc các vật nhỏ nhắn, dễ thương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đẹp"; "xinh" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến đối tượng và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xinh", "xinh đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người, vật.