Dễ thương
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dễ gây được tình cảm mến thương ở người khác.
Ví dụ:
Cô ấy nói chuyện nhỏ nhẹ, rất dễ thương.
Nghĩa: Dễ gây được tình cảm mến thương ở người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé mỉm cười rất dễ thương.
- Con mèo cuộn tròn ngủ, nhìn dễ thương lắm.
- Bạn lớp trưởng nói lời cảm ơn rất dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách bạn ấy giúp người khác nhẹ nhàng nên trông rất dễ thương.
- Nụ cười bạn mới chuyển trường có gì đó rất dễ thương, làm lớp bớt ngại.
- Bạn nhắn tin hỏi thăm sau giờ kiểm tra, cử chỉ nhỏ mà dễ thương vô cùng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói chuyện nhỏ nhẹ, rất dễ thương.
- Anh phục vụ nhớ khẩu vị của khách cũ, một sự tinh ý dễ thương hiếm thấy.
- Trong lúc căng thẳng, một câu đùa duyên dáng cũng đủ làm ai đó trở nên dễ thương hơn.
- Không phải ngoại hình, mà cách người ta đối xử với nhau mới khiến họ thật sự dễ thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dễ gây được tình cảm mến thương ở người khác.
Từ đồng nghĩa:
đáng yêu
Từ trái nghĩa:
khó ưa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dễ thương | Thường dùng để chỉ vẻ ngoài, hành động, hoặc tính cách nhỏ nhắn, đáng yêu, gây thiện cảm. Mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, thân mật. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện nhỏ nhẹ, rất dễ thương. |
| đáng yêu | Trung tính, tích cực, thường dùng để chỉ sự vật, người có vẻ ngoài, hành động nhỏ nhắn, ngây thơ, gây thiện cảm. Ví dụ: Chú mèo con đáng yêu đang ngủ say. |
| khó ưa | Trung tính đến tiêu cực, chỉ người hoặc vật gây cảm giác không thích, khó chịu. Ví dụ: Thái độ khó ưa của anh ta khiến mọi người xa lánh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến để khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó có vẻ đáng yêu, dễ mến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, thân thiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật có sức hút, tạo cảm giác dễ chịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, thân thiện và gần gũi.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự yêu mến, khen ngợi một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đáng yêu", nhưng "dễ thương" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dễ thương", "hơi dễ thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
