Dễ tính

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính dễ dãi, không đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng.
Ví dụ: Sếp tôi khá dễ tính, miễn là công việc xong đúng hạn.
Nghĩa: Có tính dễ dãi, không đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng dễ tính, em nói thiếu tiền một chút mà cô vẫn mỉm cười cho nợ.
  • Bạn Lan rất dễ tính, chơi trò gì cũng đồng ý.
  • Bố dễ tính nên bữa nay con nấu mặn một chút, bố vẫn khen ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm thở phào vì cô chủ nhiệm khá dễ tính, miễn là bọn mình làm đúng hẹn.
  • Cậu ấy dễ tính đến mức đi ăn ở đâu cũng gật đầu, miễn có bạn là được.
  • Chị quản lý ký tên nhanh vì chị dễ tính, chỉ cần mình giải thích rõ là ổn.
3
Người trưởng thành
  • Sếp tôi khá dễ tính, miễn là công việc xong đúng hạn.
  • Sự dễ tính giúp bầu không khí nhẹ nhàng, nhưng đôi khi làm tiêu chuẩn trôi tuột.
  • Anh ấy dễ tính trong chuyện ăn mặc, miễn sạch sẽ là được, còn thời gian dành cho điều quan trọng hơn.
  • Tôi học cách bớt khắt khe với người khác; dễ tính vừa phải khiến mối quan hệ bền hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính dễ dãi, không đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khó tính khó chiều
Từ Cách sử dụng
dễ tính Thể hiện sự khoan dung, không khắt khe, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Sếp tôi khá dễ tính, miễn là công việc xong đúng hạn.
dễ dãi Trung tính, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực khi chỉ sự thiếu nguyên tắc hoặc quá dễ dàng chấp nhận. Ví dụ: Anh ấy rất dễ dãi trong việc chấp nhận ý kiến của người khác.
khó tính Trung tính, đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự đòi hỏi quá mức, khó làm hài lòng. Ví dụ: Ông chủ mới rất khó tính trong công việc.
khó chiều Trung tính, thường dùng để chỉ người có yêu cầu cao, khó làm hài lòng, đôi khi mang sắc thái than phiền. Ví dụ: Con bé này khó chiều lắm, không biết mua gì cho nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật để thể hiện tính cách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, dễ chịu, không khắt khe.
  • Thường mang sắc thái tích cực, thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả một người dễ chịu, không khó tính.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dễ dãi" nhưng "dễ tính" thường mang nghĩa tích cực hơn.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dễ tính", "khá dễ tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ người hoặc vật.