Hoà nhã

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ôn hoà và nhã nhặn.
Ví dụ: Chị ấy giao tiếp hoà nhã nên tạo cảm giác dễ gần.
Nghĩa: Ôn hoà và nhã nhặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng nói chuyện rất hoà nhã nên ai cũng quý.
  • Cô giáo chào chúng em bằng nụ cười hoà nhã.
  • Chú bảo vệ hoà nhã, luôn chỉ dẫn nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm hoà nhã, lắng nghe chúng mình trước khi góp ý.
  • Bạn ấy tranh luận hoà nhã nên cuộc nói chuyện không căng thẳng.
  • Chị cán bộ thư viện hoà nhã, hướng dẫn tụi mình tìm sách rất lịch sự.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy giao tiếp hoà nhã nên tạo cảm giác dễ gần.
  • Giữa phòng họp nhiều ý kiến trái chiều, anh giữ giọng điệu hoà nhã và thuyết phục.
  • Người chủ quán hoà nhã, nói một câu xin lỗi chân thành là xoa dịu bầu không khí.
  • Ở nhà, sự hoà nhã của mỗi người là chiếc khóa mở cánh cửa yên ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ôn hoà và nhã nhặn.
Từ đồng nghĩa:
nhã nhặn ôn hoà dễ mến
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoà nhã mức độ nhẹ–trung tính, lịch sự, tích cực; ngữ vực phổ thông, trang nhã Ví dụ: Chị ấy giao tiếp hoà nhã nên tạo cảm giác dễ gần.
nhã nhặn trung tính, lịch thiệp, nhẹ Ví dụ: Cô ấy luôn nói năng nhã nhặn với mọi người.
ôn hoà trung tính, điềm đạm, nhẹ Ví dụ: Ông ấy có thái độ ôn hoà trong tranh luận.
dễ mến khẩu ngữ, thân thiện, nhẹ Ví dụ: Anh ta trông dễ mến và hoà đồng.
thô lỗ trung tính, gay gắt, tiêu cực Ví dụ: Đừng thô lỗ với khách hàng.
cộc cằn khẩu ngữ, thô ráp, mạnh Ví dụ: Ông chủ nói năng cộc cằn với nhân viên.
hung hăng trung tính, hiếu chiến, mạnh Ví dụ: Anh ta trở nên hung hăng trong cuộc tranh cãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người trong các tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phong cách giao tiếp hoặc thái độ của cá nhân trong các bài viết về nhân sự, quản lý hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc bối cảnh giao tiếp trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và thân thiện.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một người có thái độ dễ chịu, không gây căng thẳng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
  • Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lịch sự" nhưng "hoà nhã" nhấn mạnh hơn vào sự ôn hoà.
  • Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh cần sự quyết liệt.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hoà nhã", "khá hoà nhã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) và danh từ (người, giọng điệu).