Cộc cằn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như cục cằn.
Ví dụ: Anh ấy phản hồi rất cộc cằn, không một lời giải thích.
Nghĩa: Như cục cằn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trả lời cô rất cộc cằn, làm cả lớp im lặng.
  • Chị bán hàng nói cộc cằn nên tớ thấy sợ.
  • Anh trai quát em bằng giọng cộc cằn, mẹ nhắc phải nói nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn thủ môn nổi nóng, nói cộc cằn khiến tinh thần cả đội chùng xuống.
  • Tin nhắn trả lời cộc cằn làm mình thấy cuộc trò chuyện bỗng nặng nề.
  • Thầy nhắc: lời nói cộc cằn có thể ghi bàn vào lòng tự ái người khác, chứ không phải vào khung thành.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phản hồi rất cộc cằn, không một lời giải thích.
  • Có lúc mệt mỏi, ta trút sự cộc cằn lên người thương và tưởng đó là thẳng thắn.
  • Giọng cộc cằn dễ chặn cửa đối thoại, dù lý lẽ có đúng đến đâu.
  • Ở nơi làm việc, một câu cộc cằn có thể xóa sạch bao nhiêu thiện cảm gây dựng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc thái độ của ai đó thiếu lịch sự, thô lỗ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo không khí căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Phong cách thô, trực diện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thô lỗ, thiếu tế nhị của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự, trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cục cằn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả sự việc hoặc hiện tượng, chỉ nên dùng cho con người.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cộc cằn", "hơi cộc cằn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".