Gắt gỏng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(thường dùng phụ sau đg.). Có một cường độ mạnh mẽ, ở một mức độ cao khác thường, gây cảm giác căng thẳng.
Ví dụ: Tiếng chuông điện thoại reo gắt gỏng giữa đêm yên tĩnh.
2.
tính từ
(id.). Gắt, gây cảm giác khó chịu (thường nói về nắng).
Ví dụ: Nắng giữa phố gắt gỏng, da rát như bị châm kim.
Nghĩa 1: (thường dùng phụ sau đg.). Có một cường độ mạnh mẽ, ở một mức độ cao khác thường, gây cảm giác căng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trống đánh gắt gỏng làm cả lớp giật mình.
  • Gió thổi gắt gỏng, lá cây rung mạnh.
  • Tiếng còi vang lên gắt gỏng, sân trường im bặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhịp trống cổ vũ dồn dập, mỗi nhát như gõ gắt gỏng vào không khí.
  • Trong trận đấu, tiếng hò reo bỗng dâng gắt gỏng, khiến tim tôi đập nhanh hơn.
  • Chuông báo hết giờ réo gắt gỏng, cắt ngang cuộc trò chuyện dở dang.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng chuông điện thoại reo gắt gỏng giữa đêm yên tĩnh.
  • Âm nhạc ngoài phố tràn vào căn phòng, nhịp trống gắt gỏng như thúc giục ai đó phải ra quyết định.
  • Những lời tranh luận dồn dập, nhịp điệu câu chữ gắt gỏng, căng cả không khí.
  • Còi xe nối nhau gắt gỏng trên con đường kẹt cứng, như những cái nhíu mày không dứt.
Nghĩa 2: (id.). Gắt, gây cảm giác khó chịu (thường nói về nắng).
1
Học sinh tiểu học
  • Nắng trưa gắt gỏng làm sân trường chói mắt.
  • Em đội nón vì nắng bên ngoài gắt gỏng.
  • Cây phượng đứng im, chịu cái nắng gắt gỏng trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng đổ xuống gắt gỏng, mặt đường hắt hơi nóng phả lên má.
  • Buổi chiều không gió, nắng vẫn gắt gỏng, áo đồng phục bết vào lưng.
  • Trong chuyến dã ngoại, cái nắng gắt gỏng làm cả nhóm tìm bóng cây trú tạm.
3
Người trưởng thành
  • Nắng giữa phố gắt gỏng, da rát như bị châm kim.
  • Mùa hạn kéo dài, ánh nắng gắt gỏng lột trần sự khắc nghiệt của đất đai.
  • Trên công trình, người thợ nheo mắt trước cái nắng gắt gỏng, tay vẫn đều nhịp.
  • Chuyến xe đường dài lăn qua cánh đồng sáng loá, nắng gắt gỏng quệt một vệt mệt mỏi lên trán người khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc cảm xúc của ai đó khi họ đang không hài lòng hoặc bực bội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là bực bội hoặc khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái chỉ trích hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác căng thẳng hoặc khó chịu trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "bực bội" hay "cáu kỉnh".
  • Không nên dùng để miêu tả cảm xúc tích cực hoặc trung lập.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gắt gỏng", "hơi gắt gỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ.