Nóng nảy

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dễ nổi nóng, dễ có phản ứng mạnh mẽ, thiếu bình tĩnh trong quan hệ đối xử.
Ví dụ: Anh ấy khá nóng nảy, dễ mất bình tĩnh khi tranh luận.
2.
tính từ
(phương ngữ). Xem nóng nảy.
Nghĩa 1: Dễ nổi nóng, dễ có phản ứng mạnh mẽ, thiếu bình tĩnh trong quan hệ đối xử.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy nóng nảy, gặp chuyện là cau có ngay.
  • Em trai nóng nảy, thua trò chơi là bực bội.
  • Bạn ấy nóng nảy nên hay cãi nhau với bạn cùng bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ vì bị chọc ghẹo, cậu ta nóng nảy quát lên, làm cả lớp sững lại.
  • Khi bài làm sai, bạn Linh nóng nảy vò nát giấy thay vì bình tĩnh sửa.
  • Thầy nhắc khẽ mà anh ấy nóng nảy đáp trả, khiến không khí nặng nề.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khá nóng nảy, dễ mất bình tĩnh khi tranh luận.
  • Sự nóng nảy làm hỏng một cuộc họp mà lẽ ra chỉ cần thêm chút kiên nhẫn.
  • Tôi từng nóng nảy đến mức nói những lời không thể rút lại.
  • Qua nhiều va vấp, cô học cách nhận ra lúc mình sắp nóng nảy và dừng lại thở.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Xem nóng nảy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dễ nổi nóng, dễ có phản ứng mạnh mẽ, thiếu bình tĩnh trong quan hệ đối xử.
Từ đồng nghĩa:
nóng tính cáu kỉnh bẳn tính
Từ Cách sử dụng
nóng nảy Tiêu cực, chỉ sự thiếu kiểm soát cảm xúc, dễ bộc phát mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ấy khá nóng nảy, dễ mất bình tĩnh khi tranh luận.
nóng tính Trung tính đến tiêu cực, chỉ bản tính dễ nổi giận. Ví dụ: Anh ấy rất nóng tính, dễ nổi cáu vì những chuyện nhỏ nhặt.
cáu kỉnh Tiêu cực, chỉ trạng thái dễ bực bội, khó chịu, thường không bộc lộ quá mạnh. Ví dụ: Sau một ngày làm việc mệt mỏi, cô ấy trở nên cáu kỉnh với mọi người.
bẳn tính Tiêu cực, chỉ bản tính hay khó chịu, dễ nổi nóng, thường xuyên. Ví dụ: Ông cụ bẳn tính, ít khi chịu lắng nghe ý kiến của người khác.
bình tĩnh Trung tính đến tích cực, chỉ trạng thái giữ được sự điềm đạm, không hoảng loạn. Ví dụ: Dù gặp tình huống khó khăn, anh ấy vẫn giữ được thái độ bình tĩnh.
điềm đạm Trang trọng, tích cực, chỉ tính cách trầm tĩnh, không vội vàng, không dễ bị kích động. Ví dụ: Cô ấy luôn điềm đạm trong mọi tình huống, không bao giờ để cảm xúc lấn át.
kiên nhẫn Tích cực, chỉ khả năng chịu đựng, chờ đợi mà không bực bội hay nản lòng. Ví dụ: Để đạt được thành công, chúng ta cần phải kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Xem nóng nảy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tính cách của ai đó trong các tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác như "nóng giận".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nóng nảy", "hơi nóng nảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính từ.