Gay gắt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở mức độ cao một cách ít nhiều không bình thường, gây cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng.
Ví dụ:
Thời tiết gay gắt của mùa hè năm nay khiến nhiều người phải tìm cách tránh nóng.
2.
tính từ
Tỏ ra không nhẹ nhàng, không nương nhẹ, có làm khó chịu hoặc gây căng thẳng cũng bất kể.
Ví dụ:
Anh ấy đã đưa ra những nhận xét gay gắt về chất lượng dịch vụ của công ty.
Nghĩa 1: Ở mức độ cao một cách ít nhiều không bình thường, gây cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nắng gay gắt làm em thấy rất nóng.
- Mùi thuốc lá gay gắt làm bạn nhỏ ho.
- Tiếng còi xe gay gắt làm bé giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc tranh luận gay gắt về biến đổi khí hậu đã thu hút sự chú ý của nhiều học sinh.
- Áp lực học tập gay gắt đôi khi khiến các bạn cảm thấy mệt mỏi.
- Mùi hóa chất gay gắt trong phòng thí nghiệm yêu cầu mọi người phải đeo khẩu trang.
3
Người trưởng thành
- Thời tiết gay gắt của mùa hè năm nay khiến nhiều người phải tìm cách tránh nóng.
- Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới.
- Những lời chỉ trích gay gắt từ dư luận đôi khi là động lực để người nghệ sĩ hoàn thiện mình.
- Cơn đau đầu gay gắt hành hạ anh suốt đêm, khiến anh không thể chợp mắt.
Nghĩa 2: Tỏ ra không nhẹ nhàng, không nương nhẹ, có làm khó chịu hoặc gây căng thẳng cũng bất kể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói chuyện gay gắt khi bạn không nghe lời.
- Mẹ mắng gay gắt vì em làm vỡ lọ hoa.
- Bạn ấy có vẻ mặt gay gắt khi không đồng ý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giáo đã phê bình gay gắt những hành vi gian lận trong kỳ thi.
- Cuộc đối thoại trở nên gay gắt khi hai bên không tìm được tiếng nói chung.
- Những lời lẽ gay gắt của người quản lý khiến nhân viên cảm thấy áp lực.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã đưa ra những nhận xét gay gắt về chất lượng dịch vụ của công ty.
- Dù biết sẽ gây tranh cãi, cô vẫn giữ thái độ gay gắt trong việc bảo vệ quan điểm của mình.
- Đôi khi, một lời phê bình gay gắt lại cần thiết để một người nhận ra sai lầm và trưởng thành hơn.
- Cuộc họp trở nên gay gắt với những chất vấn trực diện, không khoan nhượng từ các cổ đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc tình huống căng thẳng, không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc căng thẳng của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra cảm giác căng thẳng, kịch tính trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác căng thẳng, không thoải mái.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ căng thẳng hoặc nghiêm trọng của một tình huống.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng, tế nhị.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "căng thẳng" nhưng "gay gắt" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, gây cảm giác quá mức cần thiết.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc tranh luận gay gắt", "phản ứng gay gắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
