Hằn học
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ra tức tối muốn gây chuyện, do bị thua kém mà không cam chịu.
Ví dụ:
Anh ta đáp lại hằn học khi bị góp ý thẳng thắn.
Nghĩa: Tỏ ra tức tối muốn gây chuyện, do bị thua kém mà không cam chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thua cờ vua nên nhìn bạn khác với ánh mắt hằn học.
- Em đừng nói giọng hằn học khi không được chọn vào đội.
- Bạn Lan thua cuộc chơi, mặt bạn hằn học và đá quả bóng đi xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta trả lời hằn học mỗi khi giáo viên nhắc làm bài, như muốn gây gổ.
- Thua trận bóng, nó bước qua đối thủ với vẻ hằn học, không bắt tay.
- Khi bị điểm kém, bạn ấy nói chuyện hằn học với nhóm, khiến ai cũng ngại.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đáp lại hằn học khi bị góp ý thẳng thắn.
- Thua kém đồng nghiệp, cô ấy mang thái độ hằn học vào mọi cuộc họp, như thể ai cũng là đối thủ.
- Bị từ chối đề xuất, anh ta nhắn tin hằn học, cố đổ lỗi cho cả nhóm.
- Có những người thua cuộc không học được gì, chỉ hằn học và tìm cách gây chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra tức tối muốn gây chuyện, do bị thua kém mà không cam chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hằn học | mạnh, cảm xúc tiêu cực, sắc thái cay cú; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh ta đáp lại hằn học khi bị góp ý thẳng thắn. |
| cay cú | mạnh, khẩu ngữ, cay độc; ám màu thua kém mà ấm ức Ví dụ: Thua trận, anh ta cay cú hằn học suốt buổi. |
| hiềm hằn | trung tính–văn chương, nhấn vào mối ác cảm kéo dài Ví dụ: Vì chuyện cũ, hắn hiềm hằn hằn học mỗi khi gặp. |
| hằn hộc | mạnh, khẩu ngữ, gay gắt thô ráp; gần nghĩa hành vi tỏ thái độ gắt gỏng Ví dụ: Anh ta trả lời hằn hộc, vẻ hằn học hiện rõ. |
| rộng lượng | trung tính–tích cực, trang trọng/chuẩn; khoan dung, không chấp nhặt Ví dụ: Cô ấy rộng lượng nên không hằn học chuyện thua thiệt. |
| khoan dung | trang trọng–tích cực, nhẹ và điềm tĩnh Ví dụ: Người lãnh đạo khoan dung, tuyệt không hằn học cấp dưới. |
| độ lượng | trang trọng, tích cực, nhấn mạnh tấm lòng lớn Ví dụ: Anh xử sự độ lượng, chẳng hằn học ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ tiêu cực trong các cuộc tranh cãi hoặc xung đột cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tâm lý nhân vật hoặc tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là tức giận hoặc ghen tị.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái chỉ trích hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất mãn hoặc thái độ tiêu cực của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần tính khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "ghen tị" hay "bực tức".
- Không nên dùng để miêu tả cảm xúc tích cực hoặc trung tính.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta hằn học với bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "hằn học với anh ấy".
