Tức tối
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng) Có cảm giác tức, khó chịu (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy đọc tin bị trì hoãn và tức tối.
2.
động từ
Tức trong lòng (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh tức tối trong lòng nhưng chọn im lặng.
Nghĩa 1: (ít dùng) Có cảm giác tức, khó chịu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị kẹt xe nên tức tối suốt đường về.
- Em làm rơi kem, tức tối mà chẳng biết trách ai.
- Trời mưa đúng lúc đi chơi, cả nhóm tức tối ra về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xếp hàng lâu mà bị chen ngang, cậu ấy tức tối nhưng vẫn nhịn.
- Bài làm bị hiểu sai ý, mình tức tối đến mức phải viết lại cho rõ.
- Đến phút cuối bị hủy lịch, con nhỏ tức tối, nhắn tin than thở cả buổi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đọc tin bị trì hoãn và tức tối.
- Cảm giác bị đối xử bất công khiến tôi tức tối, như có lửa âm ỉ trong ngực.
- Cô ngồi lặng, nghe lời giải thích vòng vo mà tức tối đến nghẹn lời.
- Bị đổ lỗi vô cớ, tôi tức tối nhưng cố giữ bình tĩnh để nói cho rành mạch.
Nghĩa 2: Tức trong lòng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bị hiểu lầm, em tức tối trong lòng nhưng không khóc.
- Bạn nói nặng lời, nó tức tối, ôm cặp đi về.
- Thua trận, cả đội tức tối mà quyết tập chăm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nói xin lỗi rồi mà vẫn bị mắng, mình tức tối trong lòng, không muốn cãi.
- Cô ấy cười cho qua, nhưng nhìn mắt là biết đang tức tối trong lòng.
- Bị bạn bùng hẹn, thằng Nam tức tối, tự nhắc mình lần sau đừng tin vội.
3
Người trưởng thành
- Anh tức tối trong lòng nhưng chọn im lặng.
- Nỗi tức tối dồn lại, hóa thành một khối nặng khó gọi tên.
- Tôi mỉm cười xã giao, che đi cái tức tối đang quặn lên.
- Giữa cuộc họp, anh gật đầu, còn tức tối thì giấu sau lớp bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng) Có cảm giác tức, khó chịu (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tức tối | mức độ vừa đến mạnh; cảm xúc bực bội; khẩu ngữ, không trang trọng Ví dụ: Anh ấy đọc tin bị trì hoãn và tức tối. |
| bực bội | trung tính, mức độ vừa; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Cô ấy bực bội vì bị chậm lịch. |
| cáu kỉnh | mức độ vừa; hơi châm biếm; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta cáu kỉnh suốt buổi sáng. |
| khó chịu | mức độ nhẹ đến vừa; trung tính; phổ thông Ví dụ: Nó thấy khó chịu khi bị nhắc nhiều lần. |
| hài lòng | trung tính; mức độ nhẹ; phổ thông Ví dụ: Cô ấy hài lòng với kết quả nên không còn bực bội. |
| thoả mãn | trang trọng hơn; trung tính tích cực Ví dụ: Khi được xin lỗi, anh ta thỏa mãn và hết tức. |
Nghĩa 2: Tức trong lòng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tức tối | mức độ vừa đến mạnh; cảm xúc dồn nén, bên trong; khẩu ngữ Ví dụ: Anh tức tối trong lòng nhưng chọn im lặng. |
| ấm ức | khẩu ngữ; dồn nén, tủi; mức độ vừa Ví dụ: Bị hiểu lầm nên cô ấm ức mãi. |
| nguôi ngoai | khẩu ngữ; cảm xúc lắng dịu; mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Được giải thích rõ ràng, anh nguôi ngoai trong lòng. |
| thanh thản | trung tính tích cực; nội tâm nhẹ nhõm Ví dụ: Giải tỏa được bực dọc, cô thấy thanh thản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bực bội, khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bực bội trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bực bội" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bực bội", "khó chịu".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tức tối khi bị chỉ trích."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc gây ra cảm giác, ví dụ: "tức tối vì lời nói dối."
