Uất ức
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Uất lắm mà không làm gì được, cảm thấy không sao chịu đựng nổi nữa.
Ví dụ:
Tôi uất ức vì công sức bị phủ nhận.
Nghĩa: Uất lắm mà không làm gì được, cảm thấy không sao chịu đựng nổi nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh bị hiểu lầm mà không nói được, em thấy uất ức muốn khóc.
- Bị bạn giành phần công, Lan uất ức nhưng vẫn im lặng.
- Thua oan trong trận đá bóng, cả đội uất ức ngồi bệt xuống sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làm bài nhóm mà bị đổ lỗi, cậu ấy uất ức đến nghẹn lời.
- Bị phạt vì lỗi không phải của mình, nó uất ức nên bỏ ra sân sau.
- Thấy bài thi bị chấm sai mà khiếu nại không được, cô bé uất ức, mắt đỏ hoe.
3
Người trưởng thành
- Tôi uất ức vì công sức bị phủ nhận.
- Khi mọi nỗ lực bị gạt phăng chỉ vì định kiến, người ta uất ức mà không biết bấu víu vào đâu.
- Anh bảo bình tĩnh, nhưng trong lòng tôi uất ức như có lửa đè nén.
- Có những lúc bị ép đến đường cùng, ta chỉ còn nỗi uất ức nghẹn trong cổ, không thốt nổi lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Uất lắm mà không làm gì được, cảm thấy không sao chịu đựng nổi nữa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| uất ức | Cảm xúc mạnh, dồn nén, tiêu cực; sắc thái khẩu ngữ–trung tính, thiên về bi phẫn Ví dụ: Tôi uất ức vì công sức bị phủ nhận. |
| ấm ức | mức độ nhẹ hơn, khẩu ngữ, dồn nén khó nói ra Ví dụ: Bị oan mà anh ấy ấm ức mãi. |
| uất ức | trung tính, cường độ mạnh, dồn nén bất lực (dạng gốc) Ví dụ: Bị xử ép, cô ấy uất ức bật khóc. |
| tủi hờn | nhẹ hơn, thiên cảm xúc buồn tủi; văn chương–khẩu ngữ Ví dụ: Nhớ lại chuyện cũ, chị vẫn tủi hờn. |
| hả hê | đối lập về cảm xúc: thoả mãn, nhẹ nhõm; khẩu ngữ Ví dụ: Đòi lại được công bằng, anh mới hả hê. |
| thoả lòng | trung tính, trang trọng nhẹ; trạng thái đạt ý, hết ấm ức Ví dụ: Nghe lời giải thích thấu đáo, cô thấy thoả lòng. |
| nguôi ngoai | nhẹ, thiên giảm bớt nỗi buồn/ức; trung tính Ví dụ: Thời gian trôi, nỗi bực bội cũng nguôi ngoai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bức bối, khó chịu trong lòng khi không thể giải tỏa được.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bức bối, không thể chịu đựng thêm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "bực bội" hay "tức giận" nhưng "uất ức" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy uất ức", "trở nên uất ức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy) và các động từ chỉ cảm xúc (cảm thấy, trở nên).
